indorser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyển nhượng quyền sở hữu: "indorser" chỉ người chuyển nhượng quyền sở hữu của mình đối với một thứ gì đó bằng cách ký tên vào mặt sau của séc hoặc chứng khoán có thể chuyển nhượng.
- Người tán thành, người ủng hộ: "indorser" cũng dùng để chỉ người bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ đối với một điều gì đó, thường là một ý kiến, sản phẩm hoặc chính sách.
Ví dụ sử dụng
Người chuyển nhượng:
- The indorser signed the back of the check to transfer it to his friend. (Người chuyển nhượng đã ký vào mặt sau của tấm séc để chuyển nó cho bạn mình.)
- As the indorser of the promissory note, he guaranteed payment if the borrower defaulted. (Với tư cách là người chuyển nhượng của giấy nhận nợ, anh ấy đảm bảo thanh toán nếu người vay vỡ nợ.)
Người tán thành:
- The celebrity became an indorser for the new skincare brand. (Người nổi tiếng đã trở thành người tán thành cho thương hiệu chăm sóc da mới.)
- She is a strong indorser of renewable energy policies. (Cô ấy là một người tán thành mạnh mẽ các chính sách năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indorser in blank": người chuyển nhượng để trống (chỉ ký tên không ghi tên người nhận).
- An indorser in blank makes the instrument payable to the bearer. (Người chuyển nhượng để trống làm cho công cụ tài chính có thể thanh toán cho người cầm giữ.)
"qualified indorser": người chuyển nhượng có điều kiện (giới hạn trách nhiệm).
- A qualified indorser is not liable if the instrument is dishonored. (Người chuyển nhượng có điều kiện không phải chịu trách nhiệm nếu công cụ tài chính bị từ chối thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Indorse (động từ): chuyển nhượng, tán thành.
- You must indorse the check before depositing it. (Bạn phải ký vào mặt sau séc trước khi gửi nó.)
- Indorsement (danh từ): sự chuyển nhượng, sự tán thành.
- His indorsement of the product increased its sales. (Sự tán thành của anh ấy đối với sản phẩm đã làm tăng doanh số bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Endorser: người ký hậu, người tán thành (cách viết phổ biến hơn ở Mỹ).
- Signatory: người ký (vào tài liệu).
- Backer: người ủng hộ, người bảo lãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Indorse over: chuyển nhượng cho người khác bằng cách ký hậu.
- He indorsed over the check to his landlord. (Anh ấy đã ký hậu tấm séc cho chủ nhà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Indorse with reservation": tán thành có bảo lưu (đồng ý nhưng có điều kiện).
- The committee indorsed the proposal with reservation. (Ủy ban đã tán thành đề xuất có bảo lưu.)