endorser

/in'dɔ:sə/
Học thuật
Thân thiện
endorser

The endorser signed the back of the check with a blue pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chứng nhận, người xác nhận: Một cá nhân tên vào mặt sau của một tài liệu (như séc, hối phiếu) để chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc để xác nhận tính hợp lệ của .
    • Người ủng hộ, người tán thành công khai: Một người, đặc biệt người nổi tiếng hoặc uy tín, công khai bày tỏ sự ủng hộ, tán thành hoặc giới thiệu một sản phẩm, ý tưởng hoặc ứng cử viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The check is not valid without the signature of the endorser. (Tấm séc này không giá trị nếu không chữ ký của người chứng nhận.)
    • The famous athlete is the main endorser for this sports brand. (Vận động viên nổi tiếng người đại diện quảng cáo chính cho thương hiệu thể thao này.)
    • As an endorser of the environmental campaign, she gave a powerful speech. ( một người ủng hộ chiến dịch môi trường, ấy đã một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celebrity endorser": Người đại diện quảng cáo người nổi tiếng.

    • The company hired a celebrity endorser to boost its brand image. (Công ty đã thuê một người đại diện quảng cáo người nổi tiếng để nâng cao hình ảnh thương hiệu.)
  • "Product endorser": Người đại diện/quảng cáo cho sản phẩm.

    • The product endorser must genuinely use and believe in the item they promote. (Người đại diện quảng cáo sản phẩm phải thực sự sử dụng tin tưởng vào món đồ họ quảng bá.)
Biến thể từ gần giống
  • Endorse (động từ): Chứng nhận, tán thành, ủng hộ.

    • The committee voted to endorse the proposal. (Ủy ban đã bỏ phiếu để thông qua đề xuất.)
  • Endorsement (danh từ): Sự chứng nhận; sự ủng hộ, tán thành; hợp đồng đại diện quảng cáo.

    • Her endorsement of the candidate influenced many voters. (Sự ủng hộ của ấy dành cho ứng cử viên đã ảnh hưởng đến nhiều cử tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter (danh từ): Người ủng hộ.
  • Backer (danh từ): Người hậu thuẫn.
  • Guarantor (danh từ): Người bảo lãnh, người bảo đảm (nghĩa chứng nhận tài chính).
  • Advocate (danh từ): Người ủng hộ, người biện hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "endorser" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "endorse"). - To endorse a check: xác nhận mặt sau séc. - To endorse a candidate: Công khai ủng hộ một ứng cử viên.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "endorser").

endorser

The endorser signed the back of the check with a blue pen.

danh từ
  1. người chứng nhận (séc...)
  2. người chuyển nhượng (hối phiếu...)

Từ đồng nghĩa