indraft

/'indrɑ:ft/ Cách viết khác : (indraught) /'indrɑ:ft/
danh từ
  1. sự hút gió vào, sự hút không khí vào
  2. dòng chảy vào, luồng chảy vào
indraft
A strong indraft pulled the curtains inward from the open window.