indubitablement

Học thuật
Thân thiện
indubitablement

Le résultat de l'expérience est indubitablement positif.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn, hiển nhiên: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tình trạng hay kết luận nào đóhoàn toàn đúng, rõ ràng không thể bàn cãi.
Ví dụ sử dụng
  • (Các bằng chứng rất nặng nề, anh ta chắc chắncó tội.)
  • (Đây không còn nghi ngờ nữanhà hàng tốt nhất thành phố.)
  • (Về điểm này, anh ấy hiển nhiênđúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong câu: "Indubitablement" thường đứngđầu câu để nhấn mạnh, hoặc đứng trước động từ bổ nghĩa.
    • Indubitablement, nous devons agir vite. (Chắc chắn, chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
    • Cette décision a indubitablement influencé le résultat. (Quyết định này hiển nhiên đã ảnh hưởng đến kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indubitable (tính từ): không thể nghi ngờ, chắc chắn.
    • un fait indubitable (một sự thật hiển nhiên)
  • Indubitabilité (danh từ): tính chất không thể nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa
  • Sans aucun doute: không chút nghi ngờ nào.
  • À coup sûr: chắc chắn, chắc như đinh đóng cột.
  • Assurément: chắc chắn, quả thật.
  • Évidemment: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Incontestablement: không thể chối cãi.
Từ trái nghĩa
  • Peut-être: có lẽ, có thể.
  • Probablement: khả năng.
  • Douteusement: một cách đáng ngờ.
indubitablement

Le résultat de l'expérience est indubitablement positif.

phó từ
  1. không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn