inducer

/in'dju:sə/
Học thuật
Thân thiện
inducer

A scientist uses an inducer molecule to activate a gene in a bacterial cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xui khiến, người thuyết phục: Chỉ một người hành động thuyết phục, khuyến khích hoặc xúi giục người khác làm điều đó.
    • Chất cảm ứng, tác nhân kích hoạt: Trong sinh học hóa học, chỉ một chất hoặc tác nhân khả năng kích hoạt một quá trình cụ thể, chẳng hạn như kích hoạt biểu hiện của một gen.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người xui khiến):
    • He was the main inducer of the plan. (Anh ấy người xui khiến chính của kế hoạch.)
  • Danh từ (Chất cảm ứng):
    • Lactose acts as an inducer for the lac operon in bacteria. (Lactose đóng vai trò chất cảm ứng cho operon lacvi khuẩn.)
    • The scientist added a chemical inducer to start the reaction. (Nhà khoa học đã thêm một chất cảm ứng hóa học để bắt đầu phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcriptional inducer": Chất cảm ứng phiên , một phân tử làm tăng sự biểu hiện gen.
    • The drug functions as a transcriptional inducer for the therapeutic gene. (Thuốc này hoạt động như một chất cảm ứng phiên cho gen trị liệu.)
  • "Enzyme inducer": Chất cảm ứng enzyme, một chất làm tăng hoạt động của một enzyme.
    • Some compounds in grapefruit are known enzyme inducers. (Một số hợp chất trong bưởi chùm được biết đến chất cảm ứng enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Induce (động từ): Xui khiến, gây ra, cảm ứng.
    • The doctor will induce labor. (Bác sĩ sẽ kích thích chuyển dạ.)
  • Inducible (tính từ): Có thể được cảm ứng.
    • The gene is inducible by light. (Gen này có thể được cảm ứng bởi ánh sáng.)
  • Induction (danh từ): Sự xui khiến; sự cảm ứng; phép quy nạp.
    • The induction of sleep was gradual. (Sự cảm ứng giấc ngủ diễn ra từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuader (n): Người thuyết phục.
  • Instigator (n): Người xúi giục, người khởi xướng.
  • Activator (n): Chất hoạt hóa, tác nhân kích hoạt (nghĩa trong sinh học/hóa học).
  • Stimulus (n): Chất kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inducer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inducer")

inducer

A scientist uses an inducer molecule to activate a gene in a bacterial cell.

danh từ
  1. người xui khiến