inducible
/in'dju:səbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xui khiến, có thể làm cho xảy ra: Chỉ một trạng thái, quá trình hoặc đặc điểm có thể được kích hoạt, khởi phát hoặc tạo ra bởi một tác nhân hoặc điều kiện cụ thể.
- Có thể suy diễn, có thể suy ra: Chỉ một kết luận hoặc sự thật có thể được rút ra một cách logic từ các bằng chứng hoặc tiền đề đã có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This enzyme is inducible by the presence of the substrate. (Enzyme này có thể được kích hoạt bởi sự hiện diện của chất nền.)
- The gene's expression is inducible under stress conditions. (Sự biểu hiện của gen này có thể được kích thích trong điều kiện căng thẳng.)
- The conclusion is inducible from the available data. (Kết luận này có thể suy ra từ dữ liệu hiện có.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học và di truyền học: Thường dùng để mô tả các gen hoặc hệ thống enzyme mà sự biểu hiện của chúng có thể được "bật" (kích hoạt) bởi một tín hiệu hóa học hoặc môi trường cụ thể.
- The lac operon in bacteria is a classic example of an inducible system. (Operon lac ở vi khuẩn là một ví dụ kinh điển về một hệ thống có thể cảm ứng.)
Trong logic học và lập luận: Dùng để mô tả một suy luận hợp lệ, nơi kết luận nhất thiết phải theo sau các tiền đề.
- If the premises are true, the theorem is inducible. (Nếu các tiền đề là đúng, định lý đó có thể suy ra được.)
Biến thể và từ gần giống
- Induce (động từ): xui khiến, gây ra, suy ra.
- The drug may induce sleep. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
- Induction (danh từ): sự xui khiến, sự gây ra; (trong logic) phương pháp quy nạp.
- The induction of labor. (Sự kích thích chuyển dạ.)
- Inducibility (danh từ): khả năng có thể cảm ứng/kích thích.
- The inducibility of the response was measured. (Khả năng kích thích của phản ứng đã được đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Elicitable: có thể gợi ra, có thể làm xuất hiện.
- Deducible: có thể suy luận, có thể suy ra.
- Triggerable: có thể kích hoạt.
Từ trái nghĩa
- Constitutive: cấu thành, thường trực (chỉ một thứ luôn hoạt động hoặc biểu hiện, không cần kích thích).
- Non-inducible: không thể kích thích/cảm ứng.
tính từ
- có thể xui khiến
- có thể suy diễn, có thể suy ra