inductif

tính từ
  1. (lôgic) quy nạp
    • Méthode inductive
      phương pháp quy nạp
  2. (điện học) cảm ứng
    • Courant inductif
      dòng điện cảm ứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inductif"