inductif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Logic học) Quy nạp: Chỉ phương pháp suy luận đi từ những trường hợp cụ thể, riêng lẻ để đi đến một kết luận chung, tổng quát.
- (Điện học) Cảm ứng: Liên quan đến hiện tượng tạo ra dòng điện hoặc điện áp trong một vật dẫn khi có sự thay đổi của từ trường xung quanh nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le raisonnement inductif part d'observations spécifiques. (Lập luận quy nạp xuất phát từ những quan sát cụ thể.)
- Ce composant a une propriété inductive importante. (Linh kiện này có một đặc tính cảm ứng quan trọng.)
- La méthode inductive est souvent utilisée en sciences expérimentales. (Phương pháp quy nạp thường được sử dụng trong các khoa học thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raisonnement inductif": Lập luận/quy nạp. Đối lập với "raisonnement déductif" (lập luận diễn dịch).
- Le philosophe a analysé les limites du raisonnement inductif. (Nhà triết học đã phân tích những giới hạn của lập luận quy nạp.)
"Charge inductive" hoặc "composant inductif": Tải cảm ứng hoặc linh kiện cảm ứng, như cuộn cảm (inductance).
- Il faut tenir compte de la charge inductive dans ce circuit. (Phải tính đến tải cảm ứng trong mạch điện này.)
Biến thể và từ gần giống
Induction (danh từ):
- Quy nạp: L'induction est un processus clé de la recherche scientifique. (Quy nạp là một quá trình then chốt của nghiên cứu khoa học.)
- Cảm ứng: L'induction électromagnétique a été découverte par Faraday. (Hiện tượng cảm ứng điện từ được Faraday phát hiện.)
Inducteur (tính từ & danh từ):
- Gây cảm ứng, chất gây cảm ứng: Un champ inducteur. (Một trường gây cảm ứng.)
Inductivement (phó từ): Một cách quy nạp, theo kiểu cảm ứng.
- Argumenter inductivement. (Lập luận một cách quy nạp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens logique (nghĩa logic học):
- Généralisant: Hướng đến khái quát hóa.
- Pour le sens physique (nghĩa vật lý):
- Réactif (trong ngữ cảnh kỹ thuật điện): Có tính phản kháng, cảm kháng.
Từ trái nghĩa
- Pour le sens logique:
- Déductif: Diễn dịch (suy luận từ tổng quát đến cụ thể).
- Pour le sens physique:
- Capacitif: Dung, có tính dung kháng (liên quan đến tụ điện).
- Résistif: Thuần trở (chỉ có điện trở).
tính từ
- (lôgic) quy nạp
- Méthode inductivephương pháp quy nạp
- (điện học) cảm ứng
- Courant inductifdòng điện cảm ứng