indicatif

Học thuật
Thân thiện
indicatif

L'indicatif de cette émission est une courte mélodie joyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Lối trình bày: Một thức (mode) của động từ dùng để diễn đạt một sự việc được coi là thật, chắc chắn hoặc khách quan.
    • Đoạn nhạc mở đầu, nhạc hiệu: Một đoạn âm nhạc hoặc âm thanh ngắn, đặc trưng, dùng để mở đầu một chương trình phát thanh, truyền hình hoặc để nhận diện một đài.
  2. Tính từ:

    • Chỉ, tính chất chỉ ra, biểu thị: Dùng để mô tả điều đó cho thấy, báo hiệu hoặc gợi ý về một sự việc, trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • En français, on utilise l'indicatif pour exprimer un fait réel. (Trong tiếng Pháp, người ta sử dụng lối trình bày để diễn đạt một sự việc thật.)
    • L'indicatif de cette radio est très reconnaissable. (Nhạc hiệu của đài phát thanh này rất dễ nhận ra.)
  • Tính từ:

    • Un signe indicatif de danger. (Một dấu hiệu chỉ sự nguy hiểm.)
    • Son attitude est indicative de son mécontentement. (Thái độ của anh ta biểu thị sự không hài lòng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être indicatif de": Là dấu hiệu của, biểu thị cho.

    • Ces résultats sont indicatifs d'une tendance plus large. (Những kết quả này dấu hiệu của một xu hướng rộng hơn.)
  • Trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật, "indicatif" có thể chỉ một mã số, vùng hoặc thông tin định danh.

    • L'indicatif téléphonique pour la France est le +33. ( vùng điện thoại cho nước Pháp là +33.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicatif d'appel (danh từ giống đực): Tín hiệu gọi, nhận dạng (trong liên lạc vô tuyến).
  • Indicativement (trạng từ): Một cách tính chất chỉ báo.
  • Indication (danh từ giống cái): Sự chỉ dẫn, dấu hiệu, thông tin.
  • Indicateur (danh từ giống đực): Chỉ số, dụng cụ chỉ thị, người chỉ dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Significatif: Có ý nghĩa, đáng kể.
    • Référentiel: tính chất tham chiếu.
    • Symptomatique: (Thuộc về) triệu chứng, biểu hiện.
  • Danh từ (ngôn ngữ học):
    • Mode de l'énonciation: Thức phát ngôn (cách gọi khác để chỉ chung các thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ "indicatif")

indicatif

L'indicatif de cette émission est une courte mélodie joyeuse.

tính từ
  1. chỉ
    • Symptôme indicatif d'une maladie
      triệu chứng chỉ bệnh
    • Mode indicatif
      (ngôn ngữ học) lối trình bày
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối trình bày
  2. đoạn nhạc mở đầu (một buổi phát thanh hay truyền hình thường kỳ)
    • indicatif d'appel
      (rađiô) tín hiệu gọi

Từ gần giống

Từ chứa "indicatif"

Từ có nhắc đến "indicatif"