inductile

/in'dʌktail/
Học thuật
Thân thiện
inductile

The blacksmith found the inductile metal impossible to shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể kéo thành sợi (kim loại): Chỉ tính chất của một vật liệu, đặc biệt kim loại, không thể kéo dài ra thành sợi hoặc dây mảnh không bị đứt.
    • Không dẻo, khó uốn: Mô tả vật chất cứng, giòn, thiếu tính dẻo dai khó có thể uốn cong hoặc biến dạng.
    • Khó uốn nắn, khó bảo (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả tính cách của một người cứng đầu, khó thay đổi hoặc không dễ dạy bảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cast iron is relatively inductile compared to copper. (Gang tương đối không dẻo khi so sánh với đồng.)
    • The material's inductile nature made it unsuitable for wiring. (Tính chất không thể kéo sợi của vật liệu khiến không phù hợp để làm dây điện.)
    • His inductile attitude made negotiations very difficult. (Thái độ khó bảo của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inductile metal": kim loại không dẻo.

    • Brittle, inductile metals often fracture under stress. (Các kim loại giòn không dẻo thường bị gãy dưới áp lực.)
  • "inductile character": tính cách cứng đầu, khó uốn nắn.

    • The manager was frustrated by the team's inductile character. (Người quản lý bực bội tính cách khó bảo của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inductility (danh từ): tính không dẻo, tính khó uốn.
    • The inductility of the alloy limits its applications. (Tính không dẻo của hợp kim hạn chế các ứng dụng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Brittle: giòn, dễ vỡ.
  • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Unyielding: không chịu khuất phục, cứng rắn.
  • Intractable: khó điều khiển, khó bảo.
Từ trái nghĩa
  • Ductile: dẻo, có thể kéo sợi.
  • Malleable: dễ dát mỏng, dễ uốn.
  • Pliable: dễ uốn, dễ bảo.
  • Tractable: dễ bảo, dễ điều khiển.
inductile

The blacksmith found the inductile metal impossible to shape.

tính từ
  1. không thể kéo thành sợi (kim loại)
  2. không dẻo, khó uốn
  3. khó uốn nắn, khó bảo