induction coil

induction coil

A student connects an induction coil to a battery during a physics demonstration.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộn cảm ứng: "induction coil" một thiết bị điện gồm một cuộn dây được thiết kế để tạo ra điện áp cao từ một nguồn điện áp thấp, thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ.

dụ sử dụng
  • (Một cuộn cảm ứng thường được sử dụng trong các máy pháttuyến thời kỳ đầu.)
  • (Kỹ thuật viên đã sửa cuộn cảm ứng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wind an induction coil": quấn một cuộn cảm ứng.

    • He carefully wound the induction coil to ensure proper voltage output. (Anh ấy cẩn thận quấn cuộn cảm ứng để đảm bảo đầu ra điện áp phù hợp.)
  • "the efficiency of an induction coil": hiệu suất của một cuộn cảm ứng.

    • The efficiency of an induction coil depends on its core material and winding technique. (Hiệu suất của một cuộn cảm ứng phụ thuộc vào vật liệu lõi kỹ thuật quấn dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Induction (danh từ): sự cảm ứng (hiện tượng điện từ).

    • Electromagnetic induction is the principle behind the induction coil. (Cảm ứng điện từ nguyên đằng sau cuộn cảm ứng.)
  • Coil (danh từ): cuộn dây (một vòng dây quấn).

    • The coil in the circuit can be replaced with a larger one. (Cuộn dây trong mạch có thể được thay thế bằng một cuộn lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer: máy biến áp (một thiết bị tương tự, nhưng thường dùng cho điện xoay chiều).
  • Ignition coil: cuộn đánh lửa (một loại cuộn cảm ứng dùng trong động cơ đốt trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "induction coil" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "induction coil".

Từ chứa "induction coil"