inductiveness
/in'dʌktivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể quy nạp được: Chất lượng hoặc đặc tính của việc có thể được suy luận, rút ra, hoặc chứng minh bằng phương pháp quy nạp. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong triết học, logic học và phương pháp luận khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inductiveness of his argument made it persuasive to the scientists. (Tính có thể quy nạp được trong lập luận của ông ấy khiến nó trở nên thuyết phục với các nhà khoa học.)
- We must evaluate the inductiveness of the evidence before drawing a general conclusion. (Chúng ta phải đánh giá tính có thể quy nạp được của bằng chứng trước khi rút ra kết luận chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logical inductiveness": Tính có thể quy nạp được về mặt logic.
- The study focuses on the logical inductiveness of different reasoning models. (Nghiên cứu tập trung vào tính có thể quy nạp được về mặt logic của các mô hình suy luận khác nhau.)
"Scientific inductiveness": Tính có thể quy nạp được trong khoa học.
- The principle of scientific inductiveness is fundamental to empirical research. (Nguyên tắc về tính có thể quy nạp được trong khoa học là nền tảng cho nghiên cứu thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Inductive (adj): (thuộc về) quy nạp, có tính chất quy nạp.
- Inductive reasoning moves from specific observations to broader generalizations. (Suy luận quy nạp đi từ các quan sát cụ thể đến các khái quát rộng hơn.)
Inductivity (n): (như) Inductiveness; tính có thể quy nạp được.
- Inductivity is a key concept in the philosophy of science. (Tính có thể quy nạp được là một khái niệm then chốt trong triết học khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Inferential quality: Chất lượng suy luận.
- Generalizability: Tính khả tổng quát, tính có thể khái quát hóa.
Lưu ý
- Inductiveness là một danh từ trừu tượng và chuyên ngành. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, triết học hoặc khoa học.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cao của nó.
danh từ
- tính có thể quy nạp được
- (như) inductivity