inductivity
/,indʌk'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cảm ứng: Một đặc tính vật lý của vật liệu hoặc mạch điện, biểu thị khả năng tạo ra hoặc chịu ảnh hưởng bởi hiện tượng cảm ứng điện từ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và kỹ thuật điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inductivity of the coil determines its efficiency in the circuit. (Tính cảm ứng của cuộn dây quyết định hiệu suất của nó trong mạch điện.)
- Scientists measured the material's inductivity to assess its suitability for the application. (Các nhà khoa học đã đo tính cảm ứng của vật liệu để đánh giá mức độ phù hợp của nó cho ứng dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magnetic inductivity": Tính cảm ứng từ, thường liên quan đến từ thông.
- The core's high magnetic inductivity improves the transformer's performance. (Tính cảm ứng từ cao của lõi cải thiện hiệu suất của máy biến áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inductance (n): Độ tự cảm, một đại lượng vật lý đo lường tính chất cảm ứng của một cuộn dây.
- Inductive (adj): (thuộc về) cảm ứng, có tính chất cảm ứng.
- An inductive sensor detects metal objects. (Một cảm biến cảm ứng phát hiện các vật thể kim loại.)
- Inductiveness (n): (cũ) Tính cảm ứng (cùng nghĩa với "inductivity").
Từ đồng nghĩa
- Inductive property: Tính chất cảm ứng.
- Induction characteristic: Đặc tính cảm ứng.
danh từ
- tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)