induline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Inđulin: Một chất hóa học, một loại polysaccharide (đa đường) được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là rễ cây diếp xoăn và atisô. Nó được sử dụng trong y học và hóa học phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'induline est utilisée comme marqueur en néphrologie. (Inđulin được sử dụng như một chất đánh dấu trong thận học.)
- On extrait l'induline de la racine de chicorée. (Người ta chiết xuất inđulin từ rễ cây diếp xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dosage de l'induline": Phép đo/định lượng inđulin.
- Le dosage de l'induline permet d'évaluer la fonction rénale. (Việc định lượng inđulin cho phép đánh giá chức năng thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Inuline: Đây là cách viết phổ biến và chính xác hơn trong tiếng Pháp hiện đại cho cùng một chất hóa học. "Induline" là một dạng viết cũ hoặc ít phổ biến.
- L'inuline est une fibre alimentaire. (Inulin là một chất xơ thực phẩm.)
Lưu ý
- Từ "induline" trong ngữ cảnh hóa học này cần được phân biệt với từ "induline" (cùng cách viết) có thể chỉ một loại thuốc nhuộm màu xanh, nhưng nghĩa đó rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học và y tế hiện đại, chất được đề cập là inuline.
danh từ giống cái
- (hóa học) inđulin