indult

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đặc quyền (do Giáo hoàng ủy cho): Trong Giáo hội Công giáo, một đặc ân hoặc sự miễn chuẩn được ban hành bởi Giáo hoàng cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể, cho phép họ làm điều đó luật chung của Giáo hội thường cấm hoặc không cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pape a accordé un indult à cet évêque. (Giáo hoàng đã ban một đặc quyền cho vị giám mục này.)
    • L'indult lui permet de célébrer la messe selon l'ancien rite. (Đặc quyền cho phép ông ấy cử hành thánh lễ theo nghi thức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demander un indult": xin một đặc quyền (từ Giáo hoàng).

    • Le prêtre a demandé un indult pour se marier. (Vị linh mục đã xin một đặc quyền để được kết hôn.)
  • "bénéficier d'un indult": được hưởng một đặc quyền.

    • Cette communauté religieuse bénéficie d'un indult pontifical. (Cộng đoàn tu trì này được hưởng một đặc quyền của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispense (danh từ giống cái, tiếng Pháp): Sự miễn chuẩn (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ từ Giáo hoàng).
  • Privilège (danh từ giống đực): Đặc quyền (nghĩa chung, không mang tính tôn giáo đặc thù như "indult").
Từ đồng nghĩa
  • Privilège pontifical: Đặc quyền của Giáo hoàng.
  • Dérogation (danh từ giống cái): Sự miễn trừ, ngoại lệ (theo luật).
Lưu ý
  • Từ "indult" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp hành chính của Giáo hội Công giáo La . không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) đặc quyền (do giáo hoàng ủy cho)

Từ có nhắc đến "indult"