indumenta
/,indju:'mentəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ lông (thực vật học): Chỉ lớp phủ bên ngoài của một số bộ phận thực vật, như lá, thân hoặc quả, thường bao gồm lông, vảy hoặc các cấu trúc nhỏ li ti khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leaves are covered with a dense, silvery indumenta. (Lá cây được bao phủ bởi một lớp lông dày, màu bạc.)
- Botanists study the indumenta to help classify plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp lông để giúp phân loại các loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To possess a distinctive indumenta": Có một lớp lông đặc trưng, dùng để mô tả đặc điểm nhận dạng của một loài thực vật.
- This rare orchid possesses a distinctive indumenta on its pseudobulbs. (Loài lan quý hiếm này có một lớp lông đặc trưng trên các giả hành của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indumentum (n): Dạng số ít của "indumenta". Lớp lông phủ.
- The indumentum on the underside of the leaf is a key identification feature. (Lớp lông ở mặt dưới của lá là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Pubescence (n): Lớp lông mịn, lông tơ (trên thực vật).
- Tomentum (n): Lớp lông dày, mềm, như nhung (trên thực vật).
Lưu ý
- Từ "indumenta" là danh từ số nhiều, có nguồn gốc từ tiếng Latin. Dạng số ít của nó là "indumentum". Từ này rất chuyên ngành và hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật học hoặc mô tả thực vật.
danh từ, số nhiều indumenta /,indju:'mentə/
- bộ lông
- (thực vật học) lớp lông