indumentum

/,indju:'mentəm/
Học thuật
Thân thiện
indumentum

The leaf's indumentum gives it a soft, velvety texture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ lông (trong thực vật học): Chỉ một lớp phủ mịn, thường bao gồm lông, hoặc đôi khi vảy, trên bề mặt của các bộ phận thực vật như , thân hoặc quả. Lớp phủ này có thể bảo vệ cây khỏi sâu bệnh, giảm mất nước hoặc phản xạ ánh sáng mặt trời.
    • Bộ lông (trong động vật học/côn trùng học): Một lớp phủ gồm lông hoặc lông mịn, như trên cơ thể của một số loài côn trùng hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves of this plant have a dense, silvery indumentum that helps reflect sunlight. ( của cây này một lớp lông dày màu bạc giúp phản xạ ánh sáng mặt trời.)
    • Botanists study the indumentum to help identify and classify different plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp phủ lông để giúp xác định phân loại các loài thực vật khác nhau.)
    • The caterpillar's indumentum provides it with camouflage against predators. (Lớp lông của con sâu bướm cung cấp cho khả năng ngụy trang trước kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense indumentum": Lớp lông dày đặc.
    • Species adapted to arid environments often possess a dense indumentum. (Các loài thích nghi với môi trường khô cằn thường sở hữu một lớp lông dày đặc.)
  • "Tomentose indumentum": Lớp lông mềm, dày, mịn thường xoăn.
    • The underside of the leaf is characterized by a tomentose indumentum. (Mặt dưới của được đặc trưng bởi một lớp lông mềm mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indument (danh từ): Một dạng biến thể ít phổ biến hơn của "indumentum", cùng nghĩa.
  • Pubescence (danh từ): Lớp lông mịn, ngắn mềm trên bề mặt thực vật; thường được dùng thay thế cho "indumentum" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Trichome (danh từ): Chỉ một sợi lông hoặc cấu trúc dạng lông đơn lẻ trên bề mặt thực vật. Một "indumentum" được tạo thành từ nhiều "trichomes".
Từ đồng nghĩa
  • Covering: Lớp phủ (nghĩa chung).
  • Hairiness: Tình trạng lông.
  • Fuzz: Lớp lông mịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

indumentum

The leaf's indumentum gives it a soft, velvety texture.

danh từ, số nhiều indumenta /,indju:'mentə/
  1. bộ lông
  2. (thực vật học) lớp lông