induna

/in'dju:nə/
Học thuật
Thân thiện
induna

The induna leads a meeting under the large tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng, thủ lĩnh: Chỉ một người đứng đầu, một thủ lĩnh hoặc người quyền lực trong một cộng đồng, bộ lạc hoặc nhóm người, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử văn hóa của các dân tộcNam Phi.
    • Cố vấn, trợ lý cấp cao: Trong một số ngữ cảnh, "induna" cũng có thể chỉ một cố vấn hoặc trợ lý quan trọng cho một người lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village induna made the final decision on the matter. ( trưởng của làng đã đưa ra quyết định cuối cùng về vấn đề này.)
    • He served as an induna to the king, advising on tribal affairs. (Ông ấy phục vụ như một cố vấn cho nhà vua, tư vấn về các vấn đề bộ lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be appointed as induna": Được bổ nhiệm làm trưởng/thủ lĩnh.
    • After years of loyal service, he was appointed as induna of the eastern region. (Sau nhiều năm phục vụ trung thành, ông ấy được bổ nhiệm làm thủ lĩnh vùng phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chief (n): trưởng, thủ lĩnh (từ tiếng Anh phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Headman (n): Trưởng làng, người đứng đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Leader: Người lãnh đạo.
  • Chieftain: trưởng.
  • Elder: Trưởng lão (nhấn mạnh tuổi tác sự kính trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "induna").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "induna").

induna

The induna leads a meeting under the large tree.

danh từ
  1. trưởng Giu-hi (Nam-phi)