induration

/,indjuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
induration

Une induration peut se développer sur la paume de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự hóa cứng: Chỉ quá trình một hoặc cơ quan trong cơ thể trở nên cứng dày lên một cách bất thường, thường do viêm nhiễm, sẹo hoặc tích tụ các chất.
    • Chai (ở tay, chân): Chỉ vùng da dày cứng lên do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'induration de la peau peut être un symptôme à surveiller. (Sự hóa cứng của da có thểmột triệu chứng cần theo dõi.)
    • Il a une induration au pied à force de marcher. (Anh ấy bị chai ở chân do đi bộ nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induration pulmonaire": (Y học) Chỉ sự hóa hoặc hóa cứng phổi.
    • Les radiographies ont révélé une induration pulmonaire. (Các phim chụp X-quang cho thấy sự hóa cứng phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Induré(e) (tính từ): Đã bị hóa cứng, đã bị chai.
    • Une peau indurée par le travail. (Làn da bị chai do công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Durcissement (danh từ giống đực): sự làm cứng, sự cứng lại.
  • Callosité (danh từ giống cái): chai, vết chai.
Từ trái nghĩa
  • Ramollissement (danh từ giống đực): sự làm mềm, sự mềm đi.
  • Souplesse (danh từ giống cái): sự mềm dẻo.
induration

Une induration peut se développer sur la paume de la main.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự hóa cứng
  2. chai (ở tay, chân)