induration
/,indjuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự hóa cứng: Chỉ quá trình một mô hoặc cơ quan trong cơ thể trở nên cứng và dày lên một cách bất thường, thường do viêm nhiễm, sẹo hoặc tích tụ các chất.
- Chai (ở tay, chân): Chỉ vùng da dày và cứng lên do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'induration de la peau peut être un symptôme à surveiller. (Sự hóa cứng của da có thể là một triệu chứng cần theo dõi.)
- Il a une induration au pied à force de marcher. (Anh ấy bị chai ở chân do đi bộ nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Induration pulmonaire": (Y học) Chỉ sự xơ hóa hoặc hóa cứng mô phổi.
- Les radiographies ont révélé une induration pulmonaire. (Các phim chụp X-quang cho thấy có sự hóa cứng phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Induré(e) (tính từ): Đã bị hóa cứng, đã bị chai.
- Une peau indurée par le travail. (Làn da bị chai do công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Durcissement (danh từ giống đực): sự làm cứng, sự cứng lại.
- Callosité (danh từ giống cái): chai, vết chai.
Từ trái nghĩa
- Ramollissement (danh từ giống đực): sự làm mềm, sự mềm đi.
- Souplesse (danh từ giống cái): sự mềm dẻo.
danh từ giống cái
- (y học) sự hóa cứng
- chai (ở tay, chân)