induration

/,indjuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
induration

The doctor palpated the induration on the patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Địa chất):
    • Sự hóa cứng, sự cứng: Chỉ tình trạng hoặc cơ thể trở nên cứng chắc một cách bất thường do bệnh , thường do sự tích tụ sợi hoặc lắng đọng chất.
    • Sự chai cứng, sự nhẫn tâm (nghĩa ẩn dụ, ít dùng): Chỉ trạng thái trở nên chai sạn, cứng cỏi hoặccảm về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy showed induration of the skin tissue. (Sinh thiết cho thấy sự cứng của da.)
    • Palpation revealed a small area of induration at the injection site. (Việc sờ nắn phát hiện một vùng nhỏ bị chai cứng tại vị trí tiêm.)
    • (Nghĩa ẩn dụ) Years of hardship led to an emotional induration. (Nhiều năm gian khổ dẫn đến sự chai sạn về mặt cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induration of the arteries": Sự cứng động mạch, một thuật ngữ y học mô tả chứng vữa động mạch.

    • The patient's symptoms were consistent with induration of the arteries. (Các triệu chứng của bệnh nhân phù hợp với chứng cứng động mạch.)
  • "Tuberculin skin test induration": Vùng da cứng trong test tuberculin, một dấu hiệu quan trọng để chẩn đoán phản ứng với lao.

    • An induration of 10 mm or more is considered a positive reaction. (Một vùng da cứng từ 10 mm trở lên được coi phản ứng dương tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Indurate (Động từ): Làm cho cứng lại, trở nên cứng.

    • The clay will indurate when fired. (Đất sét sẽ hóa cứng khi được nung.)
  • Indurated (Tính từ): Đã bị hóa cứng, đã trở nên cứng.

    • The geologist examined the indurated rock layers. (Nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá đã hóa cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sclerosis (n): Chứng cứng (thường dùng trong y học, dụ: cứng động mạch - arteriosclerosis).
  • Hardening (n): Sự làm cứng, sự cứng lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Callosity (n): Chỗ chai, chai da (thường chỉ trên da do ma sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'induration')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'induration')

induration

The doctor palpated the induration on the patient's forearm.

danh từ
  1. sự làm cứng, sự trở nên cứng
  2. sự làm chai, sự làm thành nhẫn tâm; sự chai; sự nhẫn tâm

Từ đồng nghĩa