indurative

/'indjuəreitiv/
Học thuật
Thân thiện
indurative

The doctor noted the indurative texture of the skin lesion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cứng lại, làm chai cứng: Chỉ tính chất hoặc tác động gây ra sự cứng lại, đặc lại của một vật chất, thường cơ thể.
    • Làm thành nhẫn tâm, làm chai (về tinh thần, tình cảm): Chỉ tác động khiến cho tình cảm, tâm hồn trở nên lạnh lùng, vô cảm hoặc chai sạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The indurative process of the skin was caused by chronic inflammation. (Quá trình làm chai cứng da do viêm mãn tính.)
    • Years of hardship had an indurative effect on his spirit. (Nhiều năm gian khổ tác động làm chai tinh thần của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "indurative lesion" (tổn thương gây chai cứng) dùng để mô tả một vùng bị hóa cứng lại do bệnh .
    • The biopsy confirmed the presence of an indurative lesion. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của một tổn thương gây chai cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Induration (danh từ): Sự chai cứng; chỗ chai cứng.
    • Palpation revealed an area of induration under the skin. (Việc sờ nắn phát hiện một vùng chai cứng dưới da.)
  • Indurated (tính từ): Đã bị chai cứng, đã trở nên nhẫn tâm.
    • The wound formed an indurated scar. (Vết thương tạo thành một vết sẹo bị chai cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardening (n): sự làm cứng lại.
  • Callousing (adj): làm chai sạn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Toughening (n/adj): làm cho dai, cứng, rắn lại.
Từ trái nghĩa
  • Softening (n/adj): làm mềm.
  • Sensitizing (adj): làm cho nhạy cảm.
indurative

The doctor noted the indurative texture of the skin lesion.

tính từ
  1. làm cứng
  2. làm chai, làm thành nhẫn tâm