indurative
/'indjuəreitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cứng lại, làm chai cứng: Chỉ tính chất hoặc tác động gây ra sự cứng lại, đặc lại của một vật chất, thường là mô cơ thể.
- Làm thành nhẫn tâm, làm chai lì (về tinh thần, tình cảm): Chỉ tác động khiến cho tình cảm, tâm hồn trở nên lạnh lùng, vô cảm hoặc chai sạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The indurative process of the skin was caused by chronic inflammation. (Quá trình làm chai cứng da là do viêm mãn tính.)
- Years of hardship had an indurative effect on his spirit. (Nhiều năm gian khổ có tác động làm chai lì tinh thần của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "indurative lesion" (tổn thương gây chai cứng) dùng để mô tả một vùng mô bị xơ hóa và cứng lại do bệnh lý.
- The biopsy confirmed the presence of an indurative lesion. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của một tổn thương gây chai cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Induration (danh từ): Sự chai cứng; chỗ chai cứng.
- Palpation revealed an area of induration under the skin. (Việc sờ nắn phát hiện một vùng chai cứng dưới da.)
- Indurated (tính từ): Đã bị chai cứng, đã trở nên nhẫn tâm.
- The wound formed an indurated scar. (Vết thương tạo thành một vết sẹo bị chai cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Hardening (n): sự làm cứng lại.
- Callousing (adj): làm chai sạn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Toughening (n/adj): làm cho dai, cứng, rắn lại.
Từ trái nghĩa
- Softening (n/adj): làm mềm.
- Sensitizing (adj): làm cho nhạy cảm.
tính từ
- làm cứng
- làm chai, làm thành nhẫn tâm