indusial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có tính chất của một màng thể chai (indusium): Thuật ngữ chuyên môn dùng trong sinh học, đặc biệt là thực vật học và giải phẫu học, để mô tả đặc điểm của một cấu trúc màng mỏng bao phủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fern's reproductive structures have distinct indusial coverings. (Các cấu trúc sinh sản của cây dương xỉ có những lớp bao phủ dạng màng thể chai rõ rệt.)
- Under the microscope, the indusial tissue was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, mô dạng màng thể chai có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật chuyên ngành như phân loại thực vật, nghiên cứu về dương xỉ, hoặc trong một số ngữ cảnh giải phẫu học thần kinh (liên quan đến indusium griseum - một cấu trúc trong não).
Biến thể và từ liên quan
- Indusium (danh từ): Màng thể chai. Chỉ cấu trúc màng mỏng bao phủ, ví dụ như bao phủ túi bào tử ở một số loài dương xỉ hoặc một số cấu trúc giải phẫu.
- The indusium protects the developing sporangia. (Màng thể chai bảo vệ các túi bào tử đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Membranous (có tính màng): Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng trong nhiều ngữ cảnh mô tả, "membranous" có thể được dùng để chỉ đặc tính chung của cấu trúc dạng màng.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay là một màng thể chai, thể xám