industrial designer

/in'dʌstriəldi'zainə/
Học thuật
Thân thiện
industrial designer

An industrial designer sketches a new chair concept at a drafting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thiết kế công nghiệp: Một chuyên gia sáng tạo ra hình dáng, chức năng, tính thẩm mỹ trải nghiệm người dùng cho các sản phẩm được sản xuất hàng loạt. Công việc của họ kết hợp giữa nghệ thuật, kỹ thuật kinh doanh để tạo ra các sản phẩm hữu ích, an toàn hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The industrial designer created a new, more ergonomic shape for the computer mouse. (Nhà thiết kế công nghiệp đã tạo ra một hình dáng mới, công thái học hơn cho chuột máy tính.)
    • She works as an industrial designer for a company that makes kitchen appliances. ( ấy làm việc với tư cách một nhà thiết kế công nghiệp cho một công ty sản xuất thiết bị nhà bếp.)
    • Good industrial design focuses on both form and function. (Một thiết kế công nghiệp tốt tập trung vào cả hình thức lẫn chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial design thinking": Tư duy thiết kế công nghiệp, một quy trình giải quyết vấn đề lấy người dùng làm trung tâm, thường được áp dụng để phát triển sản phẩm mới.
    • The team used industrial design thinking to develop a user-friendly medical device. (Nhóm đã sử dụng tư duy thiết kế công nghiệp để phát triển một thiết bị y tế thân thiện với người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial design (n): Thiết kế công nghiệp (ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn).
    • He studied industrial design at university. (Anh ấy đã học thiết kế công nghiệptrường đại học.)
  • Product designer (n): Nhà thiết kế sản phẩm (từ gần nghĩa, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Product designer: Nhà thiết kế sản phẩm.
  • Design engineer: Kỹ sư thiết kế (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng từ danh từ "industrial designer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "industrial designer")

industrial designer

An industrial designer sketches a new chair concept at a drafting table.

danh từ
  1. nhà thiết kế công nghiệp