industrial disease
/in'dʌstriəldi'zi:z/
Học thuậtThân thiện
A worker developed an industrial disease after years of exposure to harmful dust.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nghề nghiệp (trong công nghiệp): Một loại bệnh tật hoặc tình trạng suy giảm sức khỏe phát sinh trực tiếp từ các điều kiện hoặc yếu tố nguy hiểm đặc thù trong môi trường lao động công nghiệp, thường do tiếp xúc lâu dài với các chất độc hại hoặc do sự lặp đi lặp lại liên tục của một số động tác công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pneumoconiosis, caused by inhaling dust, is a well-known industrial disease among miners. (Bệnh bụi phổi, gây ra do hít phải bụi, là một bệnh nghề nghiệp nổi tiếng ở những người thợ mỏ.)
- The company was sued for failing to protect its workers from a preventable industrial disease. (Công ty bị kiện vì không bảo vệ người lao động khỏi một bệnh nghề nghiệp có thể phòng ngừa được.)
- Hearing loss due to constant loud noise is recognized as an industrial disease in many countries. (Suy giảm thính lực do tiếng ồn lớn liên tục được công nhận là một bệnh nghề nghiệp ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract/suffer from an industrial disease": mắc/phải chịu đựng một bệnh nghề nghiệp.
- Many former factory workers have contracted industrial diseases linked to asbestos. (Nhiều công nhân nhà máy cũ đã mắc các bệnh nghề nghiệp liên quan đến amiăng.)
- "compensation for industrial disease": bồi thường cho bệnh nghề nghiệp.
- The law provides a framework for compensation for industrial disease. (Luật pháp cung cấp một khuôn khổ cho việc bồi thường cho bệnh nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Occupational disease (n): bệnh nghề nghiệp (cách gọi khác, có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các ngành không thuần túy công nghiệp).
- Stress is increasingly considered a major occupational disease. (Căng thẳng ngày càng được coi là một bệnh nghề nghiệp nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Occupational illness: bệnh tật nghề nghiệp.
- Work-related disease: bệnh liên quan đến công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "industrial disease")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "industrial disease")
A worker developed an industrial disease after years of exposure to harmful dust.
danh từ
- bệnh nghề nghiệp (trong công nghiệp)