industrialiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Công nghiệp hóa: Hành động phát triển mở rộng ngành công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia, thường bằng cách xây dựng nhà máy, áp dụng máy móc chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé d'industrialiser cette région pour créer des emplois. (Chính phủ đã quyết định công nghiệp hóa khu vực này để tạo việc làm.)
    • Le pays s'est industrialisé rapidement au cours du 20ème siècle. (Đất nước đã được công nghiệp hóa nhanh chóng trong thế kỷ 20.)
    • Il est difficile d'industrialiser un secteur aussi traditionnel que l'artisanat. (Rất khó để công nghiệp hóa một lĩnh vực truyền thống như thủ công mỹ nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'industrialiser" (Động từ phản thân): Tự công nghiệp hóa, trở nên công nghiệp hóa. Đâyhình thức phổ biến để nói về quá trình một quốc gia hoặc khu vực phát triển công nghiệp.
    • De nombreux pays en développement cherchent à s'industrialiser. (Nhiều quốc gia đang phát triển tìm cách tự công nghiệp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrialisation (danh từ giống cái): Sự công nghiệp hóa.
    • L'industrialisation a transformé le paysage urbain. (Sự công nghiệp hóa đã biến đổi cảnh quan đô thị.)
  • Industriel, industrielle (tính từ): (thuộc về) công nghiệp.
    • Une zone industrielle (một khu vực công nghiệp).
  • Industrie (danh từ giống cái): Ngành công nghiệp, kỹ nghệ.
    • L'industrie automobile (ngành công nghiệp ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Développer l'industrie: Phát triển công nghiệp.
  • Moderniser (dans un contexte économique): Hiện đại hóa (trong bối cảnh kinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Désindustrialiser: Phi công nghiệp hóa, làm suy giảm ngành công nghiệp.
  • Agriculturaliser (ít dùng): Nông nghiệp hóa.
ngoại động từ
  1. công nghiệp hóa

Từ có nhắc đến "industrialiser"