industrialist
/in'dʌstriəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tư bản công nghiệp: Người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp công nghiệp lớn, đặc biệt là trong các ngành sản xuất.
- Nhà công nghiệp: Một cá nhân có vị trí quan trọng và ảnh hưởng trong ngành công nghiệp, thường là người sáng lập hoặc lãnh đạo các tập đoàn công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous industrialist built a vast empire of steel mills. (Nhà tư bản công nghiệp nổi tiếng đã xây dựng một đế chế rộng lớn gồm các nhà máy thép.)
- He was a wealthy industrialist who invested in new technologies. (Ông ấy là một nhà công nghiệp giàu có, người đã đầu tư vào các công nghệ mới.)
- Many industrialists attended the economic forum. (Nhiều nhà tư bản công nghiệp đã tham dự diễn đàn kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A captain of industry": Một cách gọi trang trọng hoặc tích cực cho một nhà công nghiệp có ảnh hưởng lớn và thường được kính trọng.
- He was regarded as a captain of industry for his innovations. (Ông được coi là một nhà công nghiệp hàng đầu nhờ những đổi mới của mình.)
- "Robber baron": Một cách gọi có tính phê phán đối với những nhà công nghiệp giàu có và quyền lực vào thế kỷ 19, bị cho là đã sử dụng các phương thức kinh doanh vô đạo đức.
- Some historians view him not as an industrialist but as a robber baron. (Một số nhà sử học xem ông không phải là một nhà công nghiệp mà là một tên trùm tư bản bóc lột.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrial (adj): (thuộc) công nghiệp.
- industrial revolution (cách mạng công nghiệp)
- Industrialism (n): chủ nghĩa công nghiệp, hệ thống kinh tế dựa trên công nghiệp.
- Industrialize (v): công nghiệp hóa.
Từ đồng nghĩa
- Tycoon: Trùm tư bản, nhà tư bản lớn (thường dùng trong công nghiệp hoặc tài chính).
- Magnate: Nhà tư bản lớn, ông trùm (trong một ngành cụ thể, ví dụ: - ông trùm vận tải biển).
- Captain of industry: Nhà công nghiệp hàng đầu (ý nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Laborer/Labourer (n): Người lao động chân tay.
- Employee (n): Nhân viên, người làm công.
danh từ
- nhà tư bản công nghiệp