industrialization

/in,dʌstriəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
industrialization

The city's rapid industrialization transformed the landscape with factories and smokestacks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công nghiệp hóa: Quá trình phát triển mở rộng quy mô ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực, thường đi kèm với sự chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế lấy sản xuất công nghiệp làm trọng tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid industrialization of the country led to significant economic growth. (Sự công nghiệp hóa nhanh chóng của đất nước đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
    • Environmental pollution is often a consequence of unchecked industrialization. (Ô nhiễm môi trường thường hậu quả của quá trình công nghiệp hóa không được kiểm soát.)
    • The government has policies to promote industrialization in rural areas. (Chính phủ các chính sách thúc đẩy công nghiệp hóakhu vực nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Late industrialization": Công nghiệp hóa muộn, chỉ quá trình một quốc gia bắt đầu phát triển công nghiệp sau các nước tiên phong.

    • Some economists study the model of late industrialization in East Asia. (Một số nhà kinh tế học nghiên cứu mô hình công nghiệp hóa muộnĐông Á.)
  • "Forced-pace industrialization": Công nghiệp hóa cưỡng bức, theo đuổi tốc độ nhanh, thường do nhà nước chỉ đạo.

    • The history of the Soviet Union is marked by a period of forced-pace industrialization. (Lịch sử Liên được đánh dấu bằng một thời kỳ công nghiệp hóa cưỡng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrialize (v): Công nghiệp hóa (động từ).

    • The nation sought to industrialize its economy. (Quốc gia đó tìm cách công nghiệp hóa nền kinh tế của mình.)
  • Industrial (adj): (Thuộc về) công nghiệp.

    • The industrial sector is a major employer. (Khu vực công nghiệp một nhà tuyển dụng lớn.)
  • Deindustrialization (n): Phi công nghiệp hóa, quá trình suy giảm tầm quan trọng của ngành công nghiệp.

    • The city faced economic challenges due to deindustrialization. (Thành phố đối mặt với những thách thức kinh tế do quá trình phi công nghiệp hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrial development: Phát triển công nghiệp.
  • Mechanization: Cơ giới hóa (một khía cạnh của công nghiệp hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'industrialization'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'industrialize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'industrialization').

industrialization

The city's rapid industrialization transformed the landscape with factories and smokestacks.

danh từ
  1. sự công nghiệp hoá

Từ có nhắc đến "industrialization"