industrialize
/in'dʌstriəlaiz/ Cách viết khác : (industrialise) /in'dʌstriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Công nghiệp hóa: Quá trình phát triển và mở rộng ngành công nghiệp trong một khu vực, quốc gia hoặc nền kinh tế, thường đi kèm với việc áp dụng máy móc, công nghệ và phương pháp sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Many countries in Asia began to industrialize rapidly in the late 20th century. (Nhiều quốc gia ở châu Á bắt đầu công nghiệp hóa nhanh chóng vào cuối thế kỷ 20.)
- The government has a plan to industrialize the rural regions. (Chính phủ có kế hoạch công nghiệp hóa các vùng nông thôn.)
- The need to industrialize textile production led to major technological innovations. (Nhu cầu công nghiệp hóa sản xuất dệt may đã dẫn đến những đổi mới công nghệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become industrialized": trở nên công nghiệp hóa (dạng bị động/trạng thái).
- The valley has become heavily industrialized over the past decade. (Thung lũng đã trở nên công nghiệp hóa nặng nề trong thập kỷ qua.)
- "rapidly industrializing economy": nền kinh tế đang công nghiệp hóa nhanh chóng (dùng như tính từ).
- Vietnam is considered a rapidly industrializing economy. (Việt Nam được coi là một nền kinh tế đang công nghiệp hóa nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Industrialization (danh từ): sự công nghiệp hóa.
- The industrialization of the country brought both prosperity and challenges. (Sự công nghiệp hóa của đất nước mang lại cả sự thịnh vượng lẫn những thách thức.)
- Industrial (tính từ): (thuộc về) công nghiệp.
- The city is an important industrial center. (Thành phố là một trung tâm công nghiệp quan trọng.)
- Industrialise (động từ): cách viết khác (Anh-Anh) của "industrialize".
Từ đồng nghĩa
- Modernize: hiện đại hóa (có thể bao hàm cả công nghiệp hóa).
- Develop industrially: phát triển về mặt công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
động từ
- công nghiệp hoá