industrieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần cù, chăm chỉ, siêng năng: Chỉ người hoặc động vật luôn làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ, với sự tỉ mỉ kiên trì.
    • Khéo léo, tài tình: Chỉ sự khéo léo, tài hoa trong công việc, thường gắn với sự sáng tạo hoặc kỹ năng thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un artisan très industrieux. (Đómột người thợ thủ công rất cần cù khéo léo.)
    • Les fourmis sont des créatures industrieuses. (Kiếnnhững sinh vật chăm chỉ.)
    • Elle a réparé la montre avec des doigts industrieux. ( ấy đã sửa chiếc đồng hồ bằng những ngón tay khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un peuple industrieux": một dân tộc cần cù, chăm chỉ.

    • L'histoire célèbre ce peuple industrieux. (Lịch sử ca ngợi dân tộc cần cù này.)
  • "un esprit industrieux": một tinh thần cần cù, sáng tạo.

    • Il a résolu le problème grâce à un esprit industrieux. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhờ một tinh thần cần cù sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrieusement (trạng từ): một cách cần cù, chăm chỉ.

    • Il travaille industrieusement toute la journée. (Anh ấy làm việc một cách cần cù suốt cả ngày.)
  • Industrie (danh từ): ngành công nghiệp; sự cần cù, tài khéo léo (nghĩa cổ).

    • L'industrie textile est importante. (Ngành công nghiệp dệt may rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborieux/Laborieuse: chăm chỉ, cần cù (nhấn mạnh sự vất vả).
  • Appliqué/Appliquée: chuyên cần, tỉ mỉ.
  • Assidu/Assidue: siêng năng, chăm chỉ (thường đi với công việc cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Paresseux/Paresseuse: lười biếng.
  • Oisif/Oisive: nhàn rỗi, không làm gì.
  • Négligent/Négligente: cẩu thả, lơ là.
tính từ
  1. khéo léo
    • Les abeilles industrieuses
      những con ong khéo léo