industrieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần cù, chăm chỉ, siêng năng: Chỉ người hoặc động vật luôn làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ, với sự tỉ mỉ và kiên trì.
- Khéo léo, tài tình: Chỉ sự khéo léo, tài hoa trong công việc, thường gắn với sự sáng tạo hoặc kỹ năng thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un artisan très industrieux. (Đó là một người thợ thủ công rất cần cù và khéo léo.)
- Les fourmis sont des créatures industrieuses. (Kiến là những sinh vật chăm chỉ.)
- Elle a réparé la montre avec des doigts industrieux. (Cô ấy đã sửa chiếc đồng hồ bằng những ngón tay khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un peuple industrieux": một dân tộc cần cù, chăm chỉ.
- L'histoire célèbre ce peuple industrieux. (Lịch sử ca ngợi dân tộc cần cù này.)
"un esprit industrieux": một tinh thần cần cù, sáng tạo.
- Il a résolu le problème grâce à un esprit industrieux. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhờ một tinh thần cần cù và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Industrieusement (trạng từ): một cách cần cù, chăm chỉ.
- Il travaille industrieusement toute la journée. (Anh ấy làm việc một cách cần cù suốt cả ngày.)
Industrie (danh từ): ngành công nghiệp; sự cần cù, tài khéo léo (nghĩa cổ).
- L'industrie textile est importante. (Ngành công nghiệp dệt may rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Laborieux/Laborieuse: chăm chỉ, cần cù (nhấn mạnh sự vất vả).
- Appliqué/Appliquée: chuyên cần, tỉ mỉ.
- Assidu/Assidue: siêng năng, chăm chỉ (thường đi với công việc cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Paresseux/Paresseuse: lười biếng.
- Oisif/Oisive: nhàn rỗi, không làm gì.
- Négligent/Négligente: cẩu thả, lơ là.
tính từ
- khéo léo
- Les abeilles industrieusesnhững con ong khéo léo