indwelt

/'in'dwel/
Học thuật
Thân thiện
indwelt

A sense of calm indwelt the quiet garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "indwell"):
    • trong, ngụ bên trong: Chỉ việc một nguyên , sức mạnh, cảm xúc, hoặc thực thể tồn tại một cách cố hữu bền vững bên trong một người, một vật, hoặc một nơi nào đó.
    • Nằm trong, tiềm ẩn trong: Diễn tả ý tưởng về một phẩm chất cốt lõi, động lực nội tại, hoặc bản chất sâu xa đang hiện diện hoạt động từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • A deep sense of peace indwelt her heart. (Một cảm giác bình yên sâu sắc ngụ/ở trong trái tim ấy.)
    • The ancient forest seemed to be indwelt by a silent, watchful spirit. (Khu rừng cổ đại dường như được ngụ bởi một linh hồn thầm lặng cảnh giác.)
    • The principle of justice indwelt the very foundation of their constitution. (Nguyên tắc công lý nằm trong chính nền tảng của hiến pháp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indwelt by something": được thấm nhuần, được tràn đầy bởi một thứ đó (thường trừu tượng).
    • His actions were indwelt by a genuine desire to help. (Hành động của anh ấy được thấm nhuần bởi một mong muốn chân thành muốn giúp đỡ.)
  • "the indwelling Spirit": (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo) chỉ Chúa Thánh Thần hoặc một sức mạnh thiêng liêng ngụ trong tâm hồn con người.
    • They prayed for guidance from the indwelling Spirit. (Họ cầu nguyện để được Chúa Thánh Thần ngự trị trong lòng hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indwell (động từ nguyên thể): ngụ, ở trong.
    • Hope can indwell even the darkest of places. (Hy vọng có thể ngụ ngay cảnhững nơi tối tăm nhất.)
  • Indwelling (danh từ hoặc tính từ): sự ngụ bên trong; (thuộc về) sự ngụ bên trong.
    • The indwelling of divine grace. (Sự ngụ của ân sủng thiêng liêng.)
    • An indwelling sense of duty. (Một ý thức về bổn phận từ bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabit: ngụ, chiếm giữ (một nơi).
  • Reside: trú, tồn tại (thường dùng cho ý tưởng trừu tượng).
  • Pervade: thấm đượm, lan tỏa khắp.
Từ trái nghĩa
  • Abandon: rời bỏ, từ bỏ.
  • Vacate: rời khỏi, bỏ trống.
indwelt

A sense of calm indwelt the quiet garden.

động từ (indwelt)
  1. trong, nằm trong (nguyên , động lực...)