indécomposable

Học thuật
Thân thiện
indécomposable

Un tout indécomposable est représenté par un puzzle d'une seule pièce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân tách được, không phân tích được: Dùng để mô tả một thứ đó không thể bị chia nhỏ thành các phần hoặc các yếu tố cấu thành đơn giản hơn không làm mất đi bản chất hoặc tính toàn vẹn của . Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, hóa học, triết học ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une substance chimique indécomposable. (Một chất hóa học không phân tích được.)
    • Un nombre premier est un entier naturel indécomposable. (Một số nguyên tốmột số tự nhiên không phân tách được.)
    • Il considérait l'âme comme une unité indécomposable. (Ông ấy coi linh hồn như một đơn vị không thể phân tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Chỉ một đối tượng (như số, đa thức, -đun) không thể được biểu diễn dưới dạng tổng hoặc tích của các đối tượng khác không tầm thường.

    • Un polynôme indécomposable sur un corps donné. (Một đa thức không phân tích được trên một trường cho trước.)
  • Trong triết học hoặc hệ thống luận: Mô tả một khái niệm hoặc một tổng thể được coi là nguyên khối, cơ bản, không thể giản lược.

    • L'idée d'un tout indécomposable. (Ý niệm về một tổng thể không thể phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Indécomposabilité (danh từ giống cái): Tính không thể phân tách, tính không phân tích được.

    • L'indécomposabilité d'un élément algébrique. (Tính không phân tích được của một phần tử đại số.)
  • Insécable (tính từ): Không thể chia cắt (thường về mặt vậthoặc hình học).

  • Irréductible (tính từ): Không thể rút gọn, không thể quy giản; có nghĩa gần với "indécomposable" trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Inséparable: Không thể tách rời.
  • Irréductible: Không thể quy giản, không thể rút gọn.
  • Simple: Đơn giản, nguyên tố (trong một số ngữ cảnh toán học).
Từ trái nghĩa
  • Décomposable: Có thể phân tách, có thể phân tích được.
  • Séparable: Có thể tách rời.
  • Composite: Hợp thành, phức hợp.
indécomposable

Un tout indécomposable est représenté par un puzzle d'une seule pièce.

tính từ
  1. không phân tách được
    • Substance indécomposable
      chất không phân tích được
    • Un tout indécomposable
      một toàn bộ không thể phân tích được