indéfectibilité

Học thuật
Thân thiện
indéfectibilité

L'amitié démontre son indéfectibilité à travers les années.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bất diệt, tính không thể mai một đi: Chỉ đặc tính của một thứ đó không bao giờ bị suy giảm, hao mòn, mất đi hoặc thay đổi theo thời gian. diễn tả sự kiên định, trường tồn không thể bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'indéfectibilité de son engagement est admirable. (Tính bất diệt trong sự cam kết của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Ils ont fait preuve d'une indéfectibilité remarquable face aux épreuves. (Họ đã thể hiện một sự kiên định đáng chú ý trước những thử thách.)
    • On vante l'indéfectibilité de ces principes à travers les siècles. (Người ta ca ngợi tính trường tồn của những nguyên tắc này qua các thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indéfectibilité de la foi": tính bất diệt của đức tin.

    • L'indéfectibilité de sa foi l'a soutenu dans les moments difficiles. (Tính bất diệt trong đức tin của ông đã nâng đỡ ông trong những lúc khó khăn.)
  • "Faire preuve d'indéfectibilité": thể hiện sự kiên định không lay chuyển.

    • Le chef a fait preuve d'une indéfectibilité qui a rassuré ses partisans. (Vị lãnh đạo đã thể hiện một sự kiên định khiến những người ủng hộ ông yên tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéfectible (tính từ): bất diệt, không bao giờ thay đổi, trung thành tuyệt đối.

    • un soutien indéfectible (sự ủng hộ vững bền/không lay chuyển)
    • une amitié indéfectible (tình bạn bất diệt)
  • Fidélité (danh từ giống cái): lòng trung thành, độ trung thực.

  • Constance (danh từ giống cái): tính kiên định, sự bền bỉ.
  • Permanence (danh từ giống cái): tính thường xuyên, tính vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
  • Immuabilité: tính bất biến, không thay đổi.
  • Inaltérabilité: tính không thể biến đổi, tính vĩnh cửu.
  • Stabilité: sự ổn định, sự bền vững.
  • Pérennité: tính lâu dài, tính vĩnh cửu.
Từ trái nghĩa
  • Instabilité: sự bất ổn, tính không ổn định.
  • Variabilité: tính hay thay đổi.
  • Fragilité: sự mong manh, dễ vỡ.
  • Éphémère: tính nhất thời, ngắn ngủi.
indéfectibilité

L'amitié démontre son indéfectibilité à travers les années.

danh từ giống cái
  1. tính bất diệt, tính không thể mai một đi
    • L'indéfectibilité d'une amitié
      tình bạn bất diệt