indéformable

Học thuật
Thân thiện
indéformable

Ce matériau indéformable est utilisé pour fabriquer des étagères robustes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể biến dạng: Chỉ tính chất của một vật thể không thể thay đổi hình dạng ban đầu dưới tác động của lực bên ngoài.
    • Không thể méo mó đi: Chỉ tính chất của một vật không bị cong vênh, lệch lạc so với hình dạng hoặc cấu trúc nguyên bản.
    • Cứng nhắc, không thay đổi (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một ý kiến, quan điểm hoặc nguyên tắc cứng nhắc, không linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce matériau est indéformable même sous une forte pression. (Chất liệu này không thể biến dạng ngay cả dưới áp lực lớn.)
    • Il a une opinion indéformable sur ce sujet. (Anh ấy có một quan điểm cứng nhắc/không thay đổi về chủ đề này.)
    • La structure du pont est conçue pour être indéformable. (Cấu trúc cây cầu được thiết kế để không thể méo mó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résistance indéformable": khả năng chống biến dạng.

    • L'acier trempé offre une résistance indéformable remarquable. (Thép tôi luyện mang lại khả năng chống biến dạng đáng chú ý.)
  • "Forme indéformable": hình dạng không bị biến đổi.

    • Ce moule en céramique garde sa forme indéformable à haute température. (Khuôn bằng gốm này giữ được hình dạng không bị biến đổinhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Indéformabilité (danh từ giống cái): tính không thể biến dạng.

    • L'indéformabilité de ce métal est un atout majeur. (Tính không thể biến dạng của kim loại nàymột lợi thế lớn.)
  • Rigide (tính từ): cứng nhắc, cứng rắn (có thể dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh ý kiến).

  • Inaltérable (tính từ): không thể thay đổi, không bị biến chất (thường về tính chất hóa học hoặc hình thức).
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: không uốn cong được, cứng nhắc.
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Résistant: chịu đựng được, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
  • Déformable: có thể biến dạng.
  • Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
  • Altérable: có thể bị biến đổi.
indéformable

Ce matériau indéformable est utilisé pour fabriquer des étagères robustes.

tính từ
  1. không thể biến dạng, không thể méo mó đi