indéfrisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể mất nếp uốn (tóc): Dùng để mô tả mái tóc đã được uốn và giữ nếp lâu dài, không dễ bị thẳng trở lại.
- Bền nếp: Chỉ đặc tính của một kiểu tóc uốn có độ bền cao.
Danh từ giống cái:
- Nếp tóc uốn bền: Chỉ chính kiểu tóc uốn có đặc tính giữ nếp lâu, hoặc kỹ thuật tạo kiểu tóc đó.
- Tóc uốn bền: Cách gọi tắt cho kiểu tóc được tạo kiểu bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a une chevelure indéfrisable. (Cô ấy có một mái tóc uốn bền nếp.)
- Cette permanente est vraiment indéfrisable. (Lần uốn tóc này thực sự rất bền.)
Danh từ giống cái:
- Elle s'est fait faire une indéfrisable. (Cô ấy đã đi uốn tóc bền nếp.)
- L'indéfrisable était très à la mode dans les années 80. (Kiểu tóc uốn bền đã rất thịnh hành vào những năm 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống, thói quen hoặc trạng thái khó thay đổi, giống như nếp tóc uốn bền vậy.
- Cette habitude est devenue une indéfrisable. (Thói quen đó đã trở thành một thứ khó bỏ, như tóc uốn bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Défriser (động từ): Làm thẳng tóc (uốn ngược).
- Permanente (danh từ giống cái): Thuật ngữ chung chỉ việc uốn tóc tạo sóng bền.
- Friser (động từ): Làm xoăn, uốn tóc.
Từ đồng nghĩa
- Permanente (uốn tóc bền).
- Bouclage permanent (sự uốn tóc vĩnh viễn).
Từ trái nghĩa
- Défrisé(e) (được làm thẳng tóc).
tính từ
- không thể mất nếp uốn (tóc)
danh từ giống cái
- nếp tóc uốn bền