indéfrisable

Học thuật
Thân thiện
indéfrisable

Une femme admire ses indéfrisables dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể mất nếp uốn (tóc): Dùng để mô tả mái tóc đã được uốn giữ nếp lâu dài, không dễ bị thẳng trở lại.
    • Bền nếp: Chỉ đặc tính của một kiểu tóc uốn độ bền cao.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nếp tóc uốn bền: Chỉ chính kiểu tóc uốn đặc tính giữ nếp lâu, hoặc kỹ thuật tạo kiểu tóc đó.
    • Tóc uốn bền: Cách gọi tắt cho kiểu tóc được tạo kiểu bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une chevelure indéfrisable. ( ấy có một mái tóc uốn bền nếp.)
    • Cette permanente est vraiment indéfrisable. (Lần uốn tóc này thực sự rất bền.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle s'est fait faire une indéfrisable. ( ấy đã đi uốn tóc bền nếp.)
    • L'indéfrisable était très à la mode dans les années 80. (Kiểu tóc uốn bền đã rất thịnh hành vào những năm 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống, thói quen hoặc trạng thái khó thay đổi, giống như nếp tóc uốn bền vậy.
    • Cette habitude est devenue une indéfrisable. (Thói quen đó đã trở thành một thứ khó bỏ, như tóc uốn bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Défriser (động từ): Làm thẳng tóc (uốn ngược).
  • Permanente (danh từ giống cái): Thuật ngữ chung chỉ việc uốn tóc tạo sóng bền.
  • Friser (động từ): Làm xoăn, uốn tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Permanente (uốn tóc bền).
  • Bouclage permanent (sự uốn tóc vĩnh viễn).
Từ trái nghĩa
  • Défrisé(e) (được làm thẳng tóc).
indéfrisable

Une femme admire ses indéfrisables dans le miroir.

tính từ
  1. không thể mất nếp uốn (tóc)
danh từ giống cái
  1. nếp tóc uốn bền