indépendamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không kể đến, mặc, bất chấp: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc quyết định diễn ra mà không bị ảnh hưởng hoặc không tính đến một yếu tố khác.
- Ngoài ra, bên cạnh đó: Dùng để bổ sung thêm một thông tin hoặc sự kiện khác, tách biệt với điều vừa được đề cập.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) (Một cách) độc lập: Chỉ việc tồn tại hoặc hành động mà không phụ thuộc vào người khác.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "không kể đến, mặc":
- Il a pris sa décision indépendamment de mon avis. (Anh ấy đã đưa ra quyết định mặc ý kiến của tôi.)
- Le projet avancera indépendamment des difficultés financières. (Dự án sẽ tiến triển bất chấp những khó khăn tài chính.)
- Với nghĩa "ngoài ra, bên cạnh đó":
- Elle parle trois langues. Indépendamment de cela, elle est aussi une excellente musicienne. (Cô ấy nói ba thứ tiếng. Ngoài ra, cô ấy còn là một nhạc công xuất sắc.)
- Với nghĩa cũ "độc lập":
- À 18 ans, il a commencé à vivre indépendamment de sa famille. (Năm 18 tuổi, anh ấy bắt đầu sống độc lập với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indépendamment de": Cụm giới từ rất phổ biến, có nghĩa là "bất chấp", "không kể đến", "ngoài... ra".
- Indépendamment de son âge, il est très actif. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn rất năng động.)
- Il a reçu un bonus, indépendamment de son salaire habituel. (Anh ấy nhận được tiền thưởng, ngoài mức lương thông thường ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Indépendant, -e (tính từ): độc lập, tự chủ.
- Un pays indépendant. (Một quốc gia độc lập.)
- Une femme indépendante. (Một người phụ nữ tự chủ.)
- Indépendance (danh từ): sự độc lập, nền độc lập.
- L'indépendance d'un État. (Nền độc lập của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Malgré (giới từ): mặc dù, bất chấp (gần nghĩa với "indépendamment de").
- Il sourit malgré la douleur. (Anh ấy mỉm cười bất chấp nỗi đau.)
- En outre (cụm từ): ngoài ra, hơn nữa (gần nghĩa với "indépendamment" khi bổ sung thông tin).
- C'est un bon employé. En outre, il est très ponctuel. (Anh ấy là một nhân viên tốt. Hơn nữa, anh ấy rất đúng giờ.)
- Séparément (phó từ): một cách riêng biệt, tách rời.
- Ils voyagent séparément. (Họ đi du lịch riêng biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indépendamment")
phó từ
- không kể đến, mặc
- Indépendamment de ce qui arrivemặc những gì xảy ra
- không kể ngoài ra
- Indépendamment de ces avantagesngoài những lợi ấy ra
- (từ cũ; nghĩa cũ) (một cách) độc lập
- Vivre indépendammentsống độc lập