ensemble

/á»´:n'sá»´:mbl/
Học thuật
Thân thiện
ensemble

Ils marchent ensemble dans le parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Cùng nhau: Chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều người hoặc nhiều vật cùng lúc, trong sự liên kết.
    • Cùng một lúc, đồng thời: Diễn tả sự xảy ra đồng thời của các sự việc.
    • Hợp nhau, tương xứng: Dùng để nói về sự hài hòa, phù hợp giữa các yếu tố (như đồ vật, màu sắc).
  2. Danh từ giống đực:

    • Toàn bộ, tập hợp: Chỉ một nhóm, một khối gồm nhiều phần tử tạo thành một chỉnh thể.
    • Bộ, tổng thể: Chỉ một nhóm các đồ vật được thiết kế để dùng chung hoặc tạo thành một thể thống nhất.
    • Bộ quần áo nữ: Trang phục nữ được may sẵn gồm hai hoặc ba món đi cùng nhau.
    • Đoàn hát múa; sự đồng diễn: Một nhóm nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau (như nhạc công, vũ công).
    • Sự phối hợp, sự hài hòa: Sự kết hợp các phần riêng lẻ thành một tổng thể đẹp mắt thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ils travaillent ensemble sur ce projet. (Họ làm việc cùng nhau trên dự án này.)
    • Ces deux couleurs vont ensemble. (Hai màu này hợp với nhau.)
    • Nous sommes arrivés ensemble. (Chúng tôi đã đến cùng một lúc.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'ensemble de la classe a réussi l'examen. (Toàn bộ lớp học đã thi đỗ.)
    • Elle porte un bel ensemble pantalon-veste. ( ấy mặc một bộ quần-áo vest đẹp.)
    • Un ensemble musical se produira ce soir. (Một đoàn nhạc sẽ biểu diễn tối nay.)
    • Il faut considérer le problème dans son ensemble. (Cần xem xét vấn đề trong tổng thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans l'ensemble: Nhìn chung, về tổng thể.

    • Dans l'ensemble, le voyage s'est bien passé. (Nhìn chung, chuyến đi diễn ra tốt đẹp.)
  • Tout l'ensemble: Toàn bộ, tất cả mọi thứ.

    • Il a vendu tout l'ensemble de ses livres. (Anh ấy đã bán toàn bộ số sách của mình.)
  • Faire ensemble: Làm cùng nhau, tạo thành một khối.

    • Ces meubles anciens font un bel ensemble. (Những món đồ gỗ cổ này tạo thành một tổng thể đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensemblier (danh từ): Nhà thiết kế nội thất tổng thể, người chuyên tạo ra các bộ sưu tập đồ nội thất hài hòa.
  • Ensembliste (tính từ): (Thuộc về) lý thuyết tập hợp.
    • Théorie ensembliste (Lý thuyết tập hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: (chung với nhau), (đồng thời), (một cách hài hòa).
  • Danh từ: (toàn bộ), (nhóm), (bộ sưu tập), (sự kết hợp, bộ đồ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Travailler en ensemble: Làm việc theo nhóm, phối hợp làm việc.

    • L'équipe sait bien travailler en ensemble. (Đội biết cách làm việc phối hợp rất tốt.)
  • Vue d'ensemble: Cái nhìn tổng quát.

    • Le rapport donne une vue d'ensemble de la situation. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn tổng quát về tình hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire corps ensemble: Đoàn kết thành một khối, gắn bó chặt chẽ với nhau.

    • Face à l'adversité, ils ont fait corps ensemble. (Trước nghịch cảnh, họ đã đoàn kết thành một khối.)
  • L'ensemble fait la force: Đoàn kết tạo nên sức mạnh (tương tự "Đoàn kếtsức mạnh").

    • N'oubliez pas que dans cette épreuve, l'ensemble fait la force. (Đừng quên rằng trong thử thách này, đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
ensemble

Ils marchent ensemble dans le parc.

phó từ
  1. cùng nhau
    • Vivre ensemble
      sống cùng nhau
  2. cùng một lúc, cùng
    • Ils ont commencé ensemble
      họ cùng bắt đầu
    • aller ensemble
      hợp nhau, xứng với nhau, tương xứng (đồ đạc)
    • être bien ensemble
      thân nhau
    • être mal ensemble
      lục đục, bất hòa
danh từ giống đực
  1. toàn bộ, tập hợp
    • Ensemble des élèves
      toàn bộ học sinh
    • Théorie des ensembles
      (toán học) lý thuyết tập hơn
  2. bộ, tổng hợp thể
    • Ensemble mobilier
      bộ đồ gỗ
    • Un ensemble architectural
      một tổng thể kiến trúc
  3. bộ quần áo nữ
  4. đoàn hát múa; đồng diễn
  5. (từ , nghĩa ) sự phối hợp, sự hài hòa
    • Tableau qui manque d'ensemble
      bức tranh thiếu hài hòa