indévissable

Học thuật
Thân thiện
indévissable

L'écrou indévissable reste solidement fixé sur le boulon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tháo ra bằng cách vặn (vít, đai ốc): Mô tả một vật, thườngmột kết nối ren (như bu lông, đai ốc), đã được cố định theo cách không thể tháo rời bằng công cụ vặn thông thường.
    • Không thể vặn ra được: Nhấn mạnh đặc tính cố định vĩnh viễn hoặc chống tháo của một chi tiết máy hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce boulon est indévissable sans outil spécial. (Bu lông này không thể tháo ra nếu không dụng cụ chuyên dụng.)
    • Pour des raisons de sécurité, cette pièce est rendue indévissable. ( lý do an toàn, chi tiết này được làm cho không thể vặn ra được.)
    • Une fixation indévissable empêche le vol des équipements. (Một khớp nối không thể tháo ra ngăn chặn việc trộm cắp thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblage indévissable": Mối lắp ghép không thể tháo rời bằng vặn.
    • Ce type d'assemblage indévissable est courant en aéronautique. (Loại mối lắp ghép không thể tháo rời này phổ biến trong ngành hàng không.)
  • "Rendre quelque chose indévissable": Làm cho cái gì đó không thể vặn tháo được.
    • Ils ont rendu le couvercle indévissable pour décourager l'accès non autorisé. (Họ đã làm cho nắp không thể vặn ra để ngăn chặn việc tiếp cận trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévisser (động từ): Vặn ra, tháo ra (vít, đai ốc). Đâyđộng từ gốc, trái nghĩa với "indévissable".
    • Il faut dévisser l'écrou pour retirer la roue. (Phải vặn đai ốc ra để tháo bánh xe.)
  • Dévissable (tính từ): Có thể tháo ra bằng cách vặn. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Un bouchon dévissable. (Một nắp có thể vặn ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inamovible: Không thể tháo rời, cố định (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho hành động vặn).
  • Fixé de manière permanente: Được cố định một cách vĩnh viễn.
  • Insécable: Không thể tách rời (thường dùng cho các khối liền, ít dùng cho chi tiết máy).
Từ trái nghĩa
  • Dévissable: Có thể vặn tháo được.
  • Amovible: Có thể tháo rời được.
  • Démontable: Có thể tháo rời, tháo lắp được.
indévissable

L'écrou indévissable reste solidement fixé sur le boulon.

tính từ
  1. không thể tháo (vít) ra
    • Ecrou indévissable
      đai óc không thể tháo ra

Từ gần giống