indivisible

/,indi'vizəbl/
Học thuật
Thân thiện
indivisible

L'atome est indivisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chia, không thể phân chia: Chỉ một thực thể, khái niệm hoặc đơn vị không thể bị chia nhỏ hoặc tách ra thành các phần riêng biệt không làm mất đi bản chất, tính toàn vẹn hoặc chức năng của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'unité de la nation est indivisible. (Sự thống nhất của quốc giakhông thể phân chia.)
    • Pour eux, l'amour et le respect sont indivisibles. (Đối với họ, tình yêu sự tôn trọngkhông thể tách rời.)
    • Un atome était autrefois considéré comme indivisible. (Nguyên tử từng được coi là không thể chia cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Chỉ một số nguyên không thể chia hết cho bất kỳ số nguyên nào khác ngoài 1 chính không (tức là số nguyên tố), hoặc một đại lượng không thể được biểu thị dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.

    • Le concept d'unité indivisible est fondamental en arithmétique. (Khái niệm đơn vị không thể chianền tảng trong số học.)
  • Trong triết học chính trị: Thường dùng để mô tả các nguyên tắc, quyền lợi hoặc thực thể được coi là một khối thống nhất, không thể bị xâm phạm hoặc chia cắt.

    • La déclaration proclame que les droits de l'homme sont indivisibles. (Tuyên ngôn tuyên bố rằng các quyền con ngườikhông thể phân chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Indivisibilité (danh từ): Tính không thể phân chia.

    • L'indivisibilité de la République est un principe constitutionnel. (Tính không thể phân chia của nền Cộng hòa là một nguyên tắc hiến định.)
  • Indivisiblement (trạng từ): Một cách không thể phân chia.

    • Ces deux notions sont liées indivisiblement. (Hai khái niệm này gắn bó với nhau một cách không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Inséparable: Không thể tách rời.
  • Indissociable: Không thể tách rời, không thể tách biệt.
  • Unitaire: tính thống nhất, nguyên khối.
Từ trái nghĩa
  • Divisible: Có thể chia được.
  • Séparable: Có thể tách rời.
  • Fragmentable: Có thể phân mảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Droit indivisible: Quyền không thể phân chia (thường trong pháp lý, chỉ quyền sở hữu chung không thể chia phần).
  • Souveraineté indivisible: Chủ quyền không thể phân chia.
Thành ngữ liên quan
  • Être indivisible comme l'atome: (Nghĩa đen: Không thể chia như nguyên tử) - Thành ngữ , dùng để nhấn mạnh tính thống nhất tuyệt đối, không thể phá vỡ của một thứ đó.
indivisible

L'atome est indivisible.

tính từ
  1. không thể chia, không thể phân chia

Từ gần giống

Từ chứa "indivisible"