indûment

Học thuật
Thân thiện
indûment

Un homme détient indûment une somme d'argent qui ne lui appartient pas.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không đúng phép, trái lẽ thường: "indûment" mô tả một hành động được thực hiện một cách không hợp pháp, không quyền hạn hoặc không đúng với các quy tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été accusé d'avoir utilisé indûment les fonds publics. (Anh ta bị buộc tội đã sử dụng công quỹ một cách không đúng phép.)
    • L'accès à ces données a été obtenu indûment. (Việc tiếp cận những dữ liệu này đã được thực hiện một cách trái phép.)
    • Détenir indûment une somme. (Giữ một số tiền không đúng phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être indûment détenu": bị giam giữ một cách bất hợp pháp.

    • Le prisonnier politique affirme être indûment détenu. (Người chính trị khẳng định mình bị giam giữ một cách bất hợp pháp.)
  • "indûment perçu": thu một cách không đúng đắn (thường dùng cho tiền, phí).

    • Des frais indûment perçus seront remboursés. (Các khoản phí thu không đúng sẽ được hoàn trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indu, indue (tính từ): không đúng, không hợp lệ, bất chính.
    • Un avantage indu. (Một lợi ích bất chính.)
    • Une accusation indue. (Một lời buộc tội vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Illégalement: một cách bất hợp pháp.
  • Abusivement: một cách lạm dụng, tùy tiện.
  • Injustement: một cách bất công, không đúng.
Từ trái nghĩa
  • Légalement: một cách hợp pháp.
  • Légitimement: một cách chính đáng.
  • Correctement: một cách đúng đắn.
indûment

Un homme détient indûment une somme d'argent qui ne lui appartient pas.

phó từ
  1. không đúng phép, trái lẽ thường
    • Détenir indûment une somme
      giữ một số tiền không đúng phép

Từ trái nghĩa