indûment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không đúng phép, trái lẽ thường: "indûment" mô tả một hành động được thực hiện một cách không hợp pháp, không có quyền hạn hoặc không đúng với các quy tắc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a été accusé d'avoir utilisé indûment les fonds publics. (Anh ta bị buộc tội đã sử dụng công quỹ một cách không đúng phép.)
- L'accès à ces données a été obtenu indûment. (Việc tiếp cận những dữ liệu này đã được thực hiện một cách trái phép.)
- Détenir indûment une somme. (Giữ một số tiền không đúng phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être indûment détenu": bị giam giữ một cách bất hợp pháp.
- Le prisonnier politique affirme être indûment détenu. (Người tù chính trị khẳng định mình bị giam giữ một cách bất hợp pháp.)
"indûment perçu": thu một cách không đúng đắn (thường dùng cho tiền, phí).
- Des frais indûment perçus seront remboursés. (Các khoản phí thu không đúng sẽ được hoàn trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Indu, indue (tính từ): không đúng, không hợp lệ, bất chính.
- Un avantage indu. (Một lợi ích bất chính.)
- Une accusation indue. (Một lời buộc tội vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Illégalement: một cách bất hợp pháp.
- Abusivement: một cách lạm dụng, tùy tiện.
- Injustement: một cách bất công, không đúng.
Từ trái nghĩa
- Légalement: một cách hợp pháp.
- Légitimement: một cách chính đáng.
- Correctement: một cách đúng đắn.
phó từ
- không đúng phép, trái lẽ thường
- Détenir indûment une sommegiữ một số tiền không đúng phép