dûment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hợp lệ, hợp thức: Chỉ việc được thực hiện đúng theo các quy định, thủ tục hoặc luật lệ đã được thiết lập.
- (Dùng với ý hài hước, mỉa mai) Một cách đúng phép, phải phép: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách quá mức cẩn thận, trang trọng hoặc tuân thủ quy tắc đến mức gây buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng đã được hai bên ký kết một cách hợp thức.)
- (Bạn phải được đăng ký hợp lệ để tham gia kỳ thi.)
- (Anh ta đã xin lỗi một cách phải phép, kèm theo một cái cúi chào quá mức.) ->
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dûment constaté": Được ghi nhận/xác nhận một cách hợp lệ.
- Le décès a été dûment constaté par un médecin. (Cái chết đã được một bác sĩ xác nhận hợp lệ.)
- "Dûment informé": Được thông báo một cách chính thức và đầy đủ.
- Le suspect a été dûment informé de ses droits. (Nghi phạm đã được thông báo đầy đủ về các quyền của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dû, due (tính từ): Nợ; phải, đáng.
- L'argent qui m'est dû. (Số tiền người ta nợ tôi.)
- Le respect dû aux aînés. (Sự kính trọng dành cho người lớn tuổi.)
- Légalement (phó từ): Một cách hợp pháp.
- Convenablement (phó từ): Một cách thích đáng, phải phép.
Từ đồng nghĩa
- Régulièrement: Một cách đều đặn, hợp quy tắc.
- Conformément: Một cách phù hợp, theo đúng (với quy định).
- Officiellement: Một cách chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Faire les choses dûment: Làm mọi việc một cách chỉn chu, đúng quy trình (có thể mang sắc thái nghiêm túc hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh).
- Avant de protester, assure-toi d'avoir fait les choses dûment. (Trước khi phản đối, hãy đảm bảo là cậu đã làm mọi thứ một cách hợp thức đã.)
phó từ
- hợp lệ, hợp thức
- Être dûment autoriséđược phép hợp lệ
- (đùa cợt) đúng phép, phải phép