ineducability
/in,edjukə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể giáo dục được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người không thể tiếp thu kiến thức hoặc không thể được dạy dỗ, thường do khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng hoặc các vấn đề về nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The outdated theory wrongly assumed the ineducability of certain groups. (Lý thuyết lỗi thời đã giả định sai lầm về tính không thể giáo dục được của một số nhóm người.)
- Modern pedagogy rejects the concept of ineducability, focusing instead on individual learning needs. (Giáo dục học hiện đại bác bỏ khái niệm về tính không thể giáo dục được, thay vào đó tập trung vào nhu cầu học tập cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume ineducability": giả định về tính không thể giáo dục được.
- It is harmful to assume ineducability without proper assessment. (Việc giả định về tính không thể giáo dục được mà không có đánh giá phù hợp là có hại.)
"a label of ineducability": nhãn mác về tính không thể giáo dục được.
- He was unfairly given a label of ineducability in his youth. (Ông ấy đã bị gán một cách bất công cái nhãn về tính không thể giáo dục được khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineducable (adj): không thể giáo dục được.
- The term "ineducable" is now considered offensive and inaccurate. (Thuật ngữ "không thể giáo dục được" hiện nay bị coi là xúc phạm và không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Unteachability: tính không thể dạy được (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Educability: khả năng có thể giáo dục được.
- Teachability: tính có thể dạy được.
danh từ
- tính không học hành được (vì ngu đần...)