ineducable

/in'edjukəbl/
Học thuật
Thân thiện
ineducable

A teacher patiently works with a student who is labeled ineducable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giáo dục được, không thể dạy dỗ được: Dùng để mô tả một người (thường do khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng hoặc tình trạng tâm thần) được cho không khả năng tiếp thu sự giáo dục hoặc đào tạo thông thường.
    • Không thể học được: Chỉ trạng thái không khả năng học tập do những hạn chế bẩm sinh hoặc nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the past, some children with severe disabilities were wrongly labeled as ineducable. (Trong quá khứ, một số trẻ em khuyết tật nặng đã bị gán nhãn sai không thể giáo dục được.)
    • The term "ineducable" is now considered offensive and outdated. (Thuật ngữ "ineducable" hiện nay bị coi xúc phạm lỗi thời.)
    • He was deemed ineducable and sent to a special institution. (Anh ta bị coi không thể dạy dỗ được bị gửi đến một cơ sở đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered ineducable": bị coi không thể giáo dục.

    • No child should ever be considered completely ineducable. (Không đứa trẻ nào nên bị coi hoàn toàn không thể giáo dục được.)
  • "the ineducable child": đứa trẻ không thể giáo dục được (cách dùng , không nên dùng).

    • That old report referred to him as an ineducable child. (Báo cáo đó nhắc đến cậu như một đứa trẻ không thể giáo dục được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineducability (danh từ): Tính chất không thể giáo dục được.
    • The concept of ineducability has been rejected by modern pedagogy. (Khái niệm về tính không thể giáo dục đã bị giáo dục học hiện đại bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unteachable: Không thể dạy được (ít mang sắc thái tiêu cực nặng nề như "ineducable").
  • Uneducable: Không thể giáo dục được (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Educable: Có thể giáo dục được.
  • Teachable: Có thể dạy được, dễ bảo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ineducable" ngày nay được coi một thuật ngữ lỗi thời, xúc phạm thiếu nhạy cảm trong giáo dục đặc biệt các ngành liên quan. phản ánh một quan điểm tiêu cực giới hạn về tiềm năng của con người.
  • Thay vào đó, người ta sử dụng các cụm từ mô tả chính xác hơn tôn trọng hơn, chẳng hạn như "người nhu cầu hỗ trợ học tập chuyên sâu" hoặc "học sinh/sinh viên cần phương pháp giáo dục đặc biệt".
ineducable

A teacher patiently works with a student who is labeled ineducable.

tính từ
  1. không học hành được ( ngu đần...)