ineffablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khó tả nên lời, một cách không thể diễn tả được: "ineffablement" là một phó từ diễn tả một trạng thái, cảm xúc, hoặc phẩm chất đến mức vượt quá khả năng diễn đạt bằng ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le paysage était ineffablement beau. (Phong cảnh đẹp một cách khó tả nên lời.)
- Elle se sentait ineffablement heureuse. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc một cách không thể diễn tả được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn cảnh văn chương, triết học hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh cường độ tột bậc của một điều gì đó.
- L'œuvre d'art le toucha ineffablement. (Tác phẩm nghệ thuật chạm đến anh một cách khôn tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineffable (adj): không thể diễn tả được, khôn tả.
- une beauté ineffable (một vẻ đẹp khôn tả)
- Ineffabilité (n): tính không thể diễn tả được.
Từ đồng nghĩa
- Indescriptiblement: một cách không thể mô tả được.
- Inénarrablement: một cách không thể kể lại được (thường dùng cho điều kỳ lạ, buồn cười).
Lưu ý
- "Ineffablement" là một từ có tần suất sử dụng thấp (từ hiếm, nghĩa ít dùng). Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta có xu hướng sử dụng các cụm từ đơn giản hơn như (một cách khó tả) hoặc (quá... đến nỗi không có từ ngữ nào diễn tả nổi).
phó từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) khó tả nên lời