ineffaceable
/,ini'feisəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xoá được, không thể tẩy xoá: Chỉ một dấu ấn, ký ức, hoặc ấn tượng đã được hình thành một cách sâu sắc và vĩnh viễn, đến mức không thể bị xóa bỏ, phai mờ hoặc quên lãng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The war left an ineffaceable mark on the nation's history. (Cuộc chiến đã để lại một dấu ấn không thể xoá được trong lịch sử dân tộc.)
- Her kindness made an ineffaceable impression on me. (Lòng tốt của cô ấy đã tạo nên một ấn tượng không thể phai mờ trong tôi.)
- The memory of that day is ineffaceable. (Ký ức về ngày hôm đó là không thể xóa nhòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ineffaceable memory": ký ức không thể phai mờ.
- He carries the ineffaceable memory of his homeland. (Anh ấy mang theo ký ức không thể phai mờ về quê hương mình.)
"ineffaceable scar": vết sẹo/vết thương không thể xóa nhòa (nghĩa bóng).
- The betrayal left an ineffaceable scar on her heart. (Sự phản bội đã để lại một vết sẹo không thể xóa nhòa trong trái tim cô.)
Biến thể và từ gần giống
Ineffaceably (trạng từ): một cách không thể xóa được.
- The image was ineffaceably etched in his mind. (Hình ảnh đó đã được khắc sâu một cách không thể phai mờ trong tâm trí anh ta.)
Indelible (tính từ): không thể tẩy xoá, không phai mờ (nghĩa gần nhất).
- Permanent (tính từ): vĩnh viễn, lâu dài.
- Unforgettable (tính từ): không thể quên được.
Từ đồng nghĩa
- Indelible: không thể tẩy xoá, không phai.
- Lasting: lâu dài, bền vững.
- Enduring: trường tồn, lâu bền.
- Permanent: vĩnh viễn.
- Unforgettable: không thể quên.
Từ trái nghĩa
- Erasable: có thể xoá được.
- Temporary: tạm thời.
- Fleeting: thoáng qua, ngắn ngủi.
- Fading: đang phai mờ.
Lưu ý sử dụng
- "Ineffaceable" là một từ có tính trang trọng và học thuật cao, thường được dùng trong văn viết hơn là hội thoại thông thường.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như memory (ký ức), impression (ấn tượng), mark (dấu ấn), scar (vết sẹo), impact (tác động).