ineffectuality

ineffectuality

The committee's ineffectuality led to no meaningful changes.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái không hiệu quả, thiếu khả năng tạo ra tác động hoặc kết quả mong muốn. Từ này nhấn mạnh sự bất lực hoặc yếu kém trong việc đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Sự không hiệu quả của chính sách mới đã trở nên rõ ràng chỉ sau một tháng.)
  • (Bài phát biểu của ấy mang đầy cảm giác bất lực, không thể truyền cảm hứng cho ai.)
  • (Sự thiếu hiệu quả trong phòng ngự của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of ineffectuality": cảm giácdụng, bất lực.

    • He struggled with a deep sense of ineffectuality after losing his job. (Anh ấy vật lộn với cảm giácdụng sâu sắc sau khi mất việc.)
  • "systemic ineffectuality": sự không hiệu quả mang tính hệ thống.

    • The organization suffers from systemic ineffectuality due to poor management. (Tổ chức này mắc phải sự không hiệu quả mang tính hệ thống do quản lý kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineffectual (tính từ): không hiệu quả, vô ích.

    • His attempts to help were ineffectual. (Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy đều vô ích.)
  • Ineffectually (trạng từ): một cách không hiệu quả.

    • She tried ineffectually to open the jar. ( ấy cố gắng mở lọ nhưng không thành công.)
  • Effectiveness (danh từ): sự hiệu quả (trái nghĩa).

    • The effectiveness of the drug was proven. (Hiệu quả của loại thuốc đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inefficacy: sự vô hiệu, thiếu tác dụng.
    • The inefficacy of the treatment disappointed everyone. (Sự vô hiệu của phương pháp điều trị làm mọi người thất vọng.)
  • Impotence: sự bất lực (thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực hoặc khả năng).
    • The government's impotence in handling the crisis was criticized. (Sự bất lực của chính phủ trong việc xử lý khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
  • Futility: sự vô ích, vô nghĩa.
    • The futility of their efforts became apparent. (Sự vô ích của những nỗ lực của họ đã trở nên rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ineffectuality". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như: - Fall short: không đạt được, thiếu hiệu quả. - His performance fell short of expectations. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt kỳ vọng.) - Come to nothing: trở nên vô ích. - All their plans came to nothing. (Mọi kế hoạch của họ đều trở nên vô ích.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a fish out of water: lạc lõng, không hiệu quả trong một môi trường nào đó.

    • He felt like a fish out of water in the corporate world, leading to his ineffectuality. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong thế giới doanh nghiệp, dẫn đến sự không hiệu quả của mình.)
  • Beating a dead horse: cố gắng vô ích.

    • Trying to convince him is like beating a dead horse, a clear sign of ineffectuality. (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào đánh trống bỏ dùi, một dấu hiệu rõ ràng của sự vô ích.)