unvictualled

/' n'vitld/
Học thuật
Thân thiện
unvictualled

A ship was unvictualled and could not begin its long voyage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cung cấp lương thực/thực phẩm: Trạng thái không đủ thức ăn dự trữ hoặc không được tiếp tế lương thực, thường dùng trong bối cảnh quân sự, hàng hải hoặc các cuộc thám hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garrison, cut off from supply lines, was unvictualled and could not hold out for long. (Đồn binh, bị cắt đứt đường tiếp tế, đã không được cung cấp lương thực không thể cầm cự lâu được.)
    • The explorer's ship became unvictualled after being stranded on the remote island. (Con tàu của nhà thám hiểm trở nên không lương thực sau khi mắc cạn trên hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a place unvictualled": rời đi hoặc để một nơi nào đó trong tình trạng không dự trữ lương thực.
    • The retreating army left the fortress unvictualled. (Đội quân rút lui đã để pháo đài trong tình trạng không lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Victual (động từ): cung cấp lương thực, tiếp tế thực phẩm.
    • The ship stopped at the port to victual for the long journey. (Con tàu dừng lạicảng để tiếp tế lương thực cho chuyến đi dài.)
  • Victuals (danh từ, số nhiều): lương thực, thực phẩm, đồ ăn thức uống (cách dùng cổ hoặc trang trọng).
    • They packed enough victuals for the expedition. (Họ đã đóng gói đủ lương thực cho cuộc thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprovisioned: không được cung cấp tiếp liệu.
  • Unsupplied: không được tiếp tế, không nguồn cung cấp.
  • Foodless: không thức ăn.
Từ trái nghĩa
  • Victualled: được cung cấp lương thực.
  • Provisioned: được tiếp tế đầy đủ.
  • Stocked: được dự trữ (lương thực).
unvictualled

A ship was unvictualled and could not begin its long voyage.

tính từ
  1. không được cung cấp lưng thực thực phẩm