inefficacement

Học thuật
Thân thiện
inefficacement

Il a essayé inefficacement de réparer la machine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) vô hiệu, không hiệu quả: "inefficacement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện không đạt được kết quả mong muốn, không mang lại tác dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a essayé inefficacement de réparer la machine. (Anh ấy đã cố gắng sửa cái máy một cách vô hiệu.)
    • Les mesures ont été appliquées inefficacement. (Các biện pháp đã được áp dụng một cách không hiệu quả.)
    • Elle a argumenté inefficacement devant le jury. ( ấy đã tranh luận một cách vô hiệu trước ban giám khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir inefficacement": Hành động một cáchhiệu quả.

    • Face à la crise, le gouvernement a agi inefficacement. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cáchhiệu quả.)
  • "Fonctionner inefficacement": Hoạt động một cách kém hiệu quả.

    • Le système administratif fonctionnait inefficacement. (Hệ thống hành chính hoạt động một cách kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Inefficace (adj): vô hiệu, không hiệu quả.

    • Une méthode inefficace. (Một phương pháp vô hiệu.)
  • Inefficacité (n): tính vô hiệu, sự không hiệu quả.

    • L'inefficacité du traitement. (Sự vô hiệu của phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans efficacité: không hiệu quả.
  • Inutilement: một cách vô ích.
  • Vainement: một cách vô ích, uổng công.
Từ trái nghĩa
  • Efficacement: một cách hiệu quả.
  • Utilement: một cách hữu ích.
  • Productivement: một cách hiệu quả, năng suất.
inefficacement

Il a essayé inefficacement de réparer la machine.

phó từ
  1. (một cách) vô hiệu