inefficacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) vô hiệu, không có hiệu quả: "inefficacement" mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không đạt được kết quả mong muốn, không mang lại tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a essayé inefficacement de réparer la machine. (Anh ấy đã cố gắng sửa cái máy một cách vô hiệu.)
- Les mesures ont été appliquées inefficacement. (Các biện pháp đã được áp dụng một cách không hiệu quả.)
- Elle a argumenté inefficacement devant le jury. (Cô ấy đã tranh luận một cách vô hiệu trước ban giám khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir inefficacement": Hành động một cách vô hiệu quả.
- Face à la crise, le gouvernement a agi inefficacement. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cách vô hiệu quả.)
"Fonctionner inefficacement": Hoạt động một cách kém hiệu quả.
- Le système administratif fonctionnait inefficacement. (Hệ thống hành chính hoạt động một cách kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Inefficace (adj): vô hiệu, không có hiệu quả.
- Une méthode inefficace. (Một phương pháp vô hiệu.)
Inefficacité (n): tính vô hiệu, sự không hiệu quả.
- L'inefficacité du traitement. (Sự vô hiệu của phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Sans efficacité: không có hiệu quả.
- Inutilement: một cách vô ích.
- Vainement: một cách vô ích, uổng công.
Từ trái nghĩa
- Efficacement: một cách hiệu quả.
- Utilement: một cách hữu ích.
- Productivement: một cách hiệu quả, năng suất.