inefficacité
- Danh từ giống cái:
- Tính vô hiệu, sự không có hiệu quả: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một cái gì đó không đạt được kết quả mong muốn, không có tác dụng hoặc không mang lại hiệu quả như dự định.
- Danh từ giống cái:
- L'inefficacité de ce médicament est démontrée. (Tính vô hiệu của loại thuốc này đã được chứng minh.)
- L'inefficacité de la nouvelle politique est évidente. (Sự không hiệu quả của chính sách mới là rõ ràng.)
- Nous déplorons l'inefficacité des mesures prises. (Chúng tôi lấy làm tiếc về tính vô hiệu của các biện pháp đã được thực hiện.)
"constater l'inefficacité de quelque chose": ghi nhận sự vô hiệu/quả của một cái gì đó.
- Le comité a constaté l'inefficacité du système. (Ủy ban đã ghi nhận sự không hiệu quả của hệ thống.)
"dénoncer l'inefficacité": lên án, tố cáo sự vô hiệu quả.
- Les citoyens dénoncent l'inefficacité de l'administration. (Người dân lên án sự vô hiệu quả của bộ máy hành chính.)
Inefficace (tính từ): vô hiệu, không có hiệu quả.
- Une méthode inefficace. (Một phương pháp không hiệu quả.)
Efficacité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): hiệu quả, tính hiệu lực.
- L'efficacité d'un traitement. (Hiệu quả của một phương pháp điều trị.)
- Inutilité: sự vô ích.
- Ineffectivité: tính không hiệu quả (ít dùng hơn).
- Impuissance: sự bất lực (trong một số ngữ cảnh).
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb. Dưới đây là các cụm từ thông dụng.) - Faire preuve d'inefficacité: thể hiện sự vô hiệu quả. - Ce service fait preuve d'une grande inefficacité. (Bộ phận này thể hiện một sự vô hiệu quả rất lớn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "inefficacité". Tuy nhiên, có thể gặp trong các cấu trúc nhấn mạnh.) - Tomber dans l'inefficacité: rơi vào tình trạng vô hiệu quả. - Sans une bonne organisation, tout projet tombe dans l'inefficacité. (Nếu không có sự tổ chức tốt, mọi dự án sẽ rơi vào tình trạng vô hiệu quả.)