utilité

Học thuật
Thân thiện
utilité

L'utilité de cette méthode est évidente dans la vie quotidienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự có ích, lợi ích: Chất lượng của một thứ đó khiến hữu dụng, mang lại lợi ích hoặc phục vụ cho một mục đích thiết thực.
    • Vật có ích, của cải có ích: Chỉ bản thân một đồ vật, tài sản hoặc thứ đó mang lại giá trị sử dụng.
    • (Sân khấu) Vai phụ: Một vai diễn nhỏ, thường không lời thoại hoặc rất ít lời, chủ yếu để tạo nên bối cảnh cho cảnh diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (lợi ích):

    • L'utilité de cette application est évidente. (Lợi ích của ứng dụng nàyrõ ràng.)
    • Être sans utilité (Không có ích .)
  • Danh từ (vật có ích):

    • Ce vieux livre est une utilité pour mes recherches. (Cuốn sách nàymột vật có ích cho nghiên cứu của tôi.)
  • Danh từ (sân khấu):

    • Il a commencé sa carrière en jouant les utilités. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng cách đóng các vai phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • D'une utilité douteuse: Có ích lợi đáng ngờ, không chắc chắn.

    • Cette dépense est d'une utilité douteuse. (Khoản chi tiêu nàylợi ích đáng ngờ.)
  • Prouver son utilité: Chứng minh được sự hữu ích của mình/bản thân.

    • Le nouvel outil a rapidement prouvé son utilité. (Công cụ mới đã nhanh chóng chứng minh được sự hữu ích của .)
Biến thể từ liên quan
  • Utile (tính từ): Hữu ích, có ích.

    • Un conseil utile (Một lời khuyên hữu ích.)
  • Utilitaire (tính từ/danh từ):

    • (Tính từ) Thiết thực, chỉ nhằm mục đích sử dụng.
      • Un véhicule utilitaire (Xe thương mại / xe phục vụ công việc.)
    • (Danh từ) Người theo chủ nghĩa vị lợi (trong triết học).
  • Utiliser (động từ): Sử dụng.

    • Savoir utiliser un ordinateur (Biết sử dụng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantage (lợi thế, ích lợi).
  • Bénéfice (lợi ích, lợi nhuận).
  • Profit (lợi ích, lợi nhuận).
  • Serviabilité (tính hữu dụng, sự sẵn sàng giúp đỡ - thường dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer les utilités: Đóng các vai phụ (trong kịch, phim).
    • Pendant des années, il a joué les utilités avant d'obtenir un premier rôle. (Trong nhiều năm, anh ấy đã đóng các vai phụ trước khi được vai chính đầu tiên.)
utilité

L'utilité de cette méthode est évidente dans la vie quotidienne.

danh từ giống cái
  1. sự có ích; lợi ích
    • Être sans utilité
      không có ích
    • L'utilité d'une méthode
      lợi ích của một phương pháp
  2. vật có ích; của cải có ích
  3. (sân khấu) vai phụ
    • Jouer les utilités
      đóng vai phụ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "utilité"