ineloquent

/in'eləkwənt/
Học thuật
Thân thiện
ineloquent

A speaker becomes ineloquent when faced with a large, unexpected audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hùng hồn, không tài hùng biện: Miêu tả một người hoặc cách diễn đạt thiếu sự lưu loát, thuyết phục hoặc sức mạnh trong lời nói.
    • Vụng về trong diễn đạt: Chỉ cách nói năng khó hiểu, không rõ ràng hoặc thiếu sự mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite his knowledge, he gave an ineloquent speech that failed to inspire the audience. (Mặc dù kiến thức, anh ấy đã một bài phát biểu không hùng hồn không thể truyền cảm hứng cho khán giả.)
    • Her ineloquent explanation left everyone more confused. (Lời giải thích vụng về của ấy khiến mọi người càng thêm bối rối.)
    • He is an expert but often appears ineloquent during interviews. (Anh ấy một chuyên gia nhưng thường tỏ ra không tài hùng biện trong các cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered ineloquent": trở nên ấp úng, không nói nên lời (thường do xúc động hoặc bất ngờ).
    • The shocking news rendered him completely ineloquent. (Tin sốc khiến anh ta hoàn toàn không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineloquence (danh từ): sự không hùng hồn, sự thiếu tài hùng biện.
    • The ineloquence of his argument weakened his position. (Sự thiếu hùng hồn trong lập luận của anh ta đã làm suy yếu lập trường của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tongue-tied: ấp úng, líu lưỡi.
  • Inarticulate: nói năng không rõ ràng, không mạch lạc.
  • Faltering: nói ấp úng, thiếu tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Eloquent: hùng hồn, tài hùng biện.
  • Articulate: ăn nói lưu loát, rõ ràng.
  • Silver-tongued: tài ăn nói, hùng biện.
ineloquent

A speaker becomes ineloquent when faced with a large, unexpected audience.

tính từ
  1. không hùng hồn