ineluctability

/,ini,lʌktə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
ineluctability

The ineluctability of the sunrise brings comfort to the early riser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không thể tránh khỏi, tính tất yếu: Chất lượng của việc chắc chắn xảy ra, không thể tránh hay thoát khỏi. mô tả tình trạng một kết quả hoặc sự kiện chắc chắn không thể thay đổi được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ineluctability of death is a common theme in literature. (Tính tất yếu của cái chết một chủ đề phổ biến trong văn học.)
    • He felt the ineluctability of his fate. (Anh ấy cảm nhận được tính không thể tránh khỏi của số phận mình.)
    • The ineluctability of the economic cycle means recessions will occur. (Tính không thể tránh khỏi của chu kỳ kinh tế có nghĩa suy thoái sẽ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ineluctability of...": tính tất yếu của (một điều đó). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết học thuật hoặc triết học để nói về các quy luật, số phận, hoặc sự thật phổ quát.
    • Philosophers often ponder the ineluctability of time. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính tất yếu của thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineluctable (adj): không thể tránh khỏi, tất yếu.
    • The ineluctable conclusion of the argument. (Kết luận tất yếu của cuộc tranh luận.)
  • Inevitability (n): tính không thể tránh khỏi. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitability: tính không thể tránh khỏi.
  • Unavoidability: tính không thể tránh được.
  • Certainty: sự chắc chắn, điều chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ 'ineluctability'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ineluctability'. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc văn chương.

ineluctability

The ineluctability of the sunrise brings comfort to the early riser.

danh từ
  1. tính chất không thể tránh khỏi